Thuỷ táng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thả thi hài xuống nước sông, nước biển..., theo nghi thức tang lễ.
Ví dụ: Họ quyết định thuỷ táng, thả thi hài xuống biển theo đúng nghi thức.
Nghĩa: Thả thi hài xuống nước sông, nước biển..., theo nghi thức tang lễ.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta thuỷ táng khi thả quan tài xuống biển theo nghi thức tang lễ.
  • Trong truyện, gia đình quyết định thuỷ táng người đã mất ở khúc sông hiền hòa.
  • Con tàu dừng lại để làm lễ thuỷ táng, thả thi hài xuống nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngư dân vùng biển chọn thuỷ táng để tiễn biệt, thả thi hài theo dòng nước mặn.
  • Lễ thuỷ táng diễn ra lặng lẽ, quan tài hạ xuống biển trong tiếng cầu nguyện.
  • Có nơi xem thuỷ táng là cách đưa người mất về với biển, đúng nghi thức truyền thống.
3
Người trưởng thành
  • Họ quyết định thuỷ táng, thả thi hài xuống biển theo đúng nghi thức.
  • Lễ thuỷ táng khép lại khi chiếc quan tài chìm dần, mặt nước phẳng lặng như giữ kín mọi lời tiễn biệt.
  • Ở những hải đảo xa, thuỷ táng vừa là phong tục vừa là sự thuận theo điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
  • Chọn thuỷ táng, họ muốn người mất hòa vào thuỷ triều, để nỗi đau tan trong nhịp thở của biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phong tục tang lễ hoặc nghiên cứu văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về nhân chủng học, văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các nghi thức tang lễ.
  • Thuộc văn viết, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các nghi thức tang lễ liên quan đến nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tang lễ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hình thức tang lễ khác như hỏa táng, địa táng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ thuỷ táng người thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật thể (thi hài), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ địa điểm (dưới sông, biển).
chôn hoả táng địa táng an táng mai táng tang tử chết mất mộ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...