Thuý
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim trả, lông màu xanh biếc, thời xưa dùng làm đồ trang sức của phụ nữ quý tộc.
Ví dụ:
Thời trước, lông thuý từng được dùng để điểm xuyết trang sức cung đình.
Nghĩa: Chim trả, lông màu xanh biếc, thời xưa dùng làm đồ trang sức của phụ nữ quý tộc.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuý có bộ lông xanh biếc rất đẹp.
- Ngày xưa, người ta quý lông thuý vì màu xanh sáng.
- Bức tranh vẽ một con thuý đang đậu trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sách cổ, lông thuý được nhắc đến như biểu tượng của vẻ đẹp thanh nhã.
- Người thợ khéo chọn từng sợi lông thuý để gắn lên trâm cài.
- Tiếng gọi “thuý” làm mình hình dung ngay cánh chim xanh lấp lánh trong nắng.
3
Người trưởng thành
- Thời trước, lông thuý từng được dùng để điểm xuyết trang sức cung đình.
- Giữa sân đình, một con thuý sà xuống, ánh xanh nơi cánh khẽ loé lên như giọt ngọc.
- Các bà hoàng thích trâm cài đính lông thuý, vừa nhẹ vừa rực mà không phô.
- Nhắc đến thuý là nhớ cả một thú chơi tinh xảo của giới quý tộc xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh đẹp, quý phái trong thơ ca, truyện cổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quý phái, sang trọng, thường gắn với hình ảnh phụ nữ quý tộc xưa.
- Phong cách cổ điển, trang nhã, thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn gợi nhớ đến vẻ đẹp cổ điển, quý phái trong văn học hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, đời thường vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "xanh biếc" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "xanh" ở chỗ "thuý" mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan đến từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con thuý", "lông thuý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (con, cái) và tính từ miêu tả (xanh biếc).

Danh sách bình luận