Thượng Nguyên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tết rằm tháng giêng âm lịch.
Ví dụ:
Gia đình sum họp cúng rằm Thượng Nguyên.
Nghĩa: Tết rằm tháng giêng âm lịch.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em treo đèn lồng để mừng Thượng Nguyên.
- Tối Thượng Nguyên, cả xóm rủ nhau đi ngắm trăng tròn.
- Mẹ nấu chè trôi nước cúng Thượng Nguyên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến Thượng Nguyên, phố phường sáng rực đèn, ai cũng rộn ràng khai xuân.
- Thầy kể rằng Thượng Nguyên là dịp người Việt gửi gắm ước vọng cho năm mới.
- Bạn bè hẹn nhau đi chùa đêm Thượng Nguyên để cầu học tốt, thi cử hanh thông.
3
Người trưởng thành
- Gia đình sum họp cúng rằm Thượng Nguyên.
- Thượng Nguyên đến, tôi thấy mình chậm lại giữa nhịp năm mới còn đang hối hả.
- Người xa quê nghe tiếng chuông chùa đêm Thượng Nguyên mà bỗng muốn trở về.
- Giữa mâm cỗ thanh đạm ngày Thượng Nguyên, ta dọn lòng cho một khởi đầu an yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tết rằm tháng giêng âm lịch.
Từ đồng nghĩa:
nguyên tiêu
Từ trái nghĩa:
hạ nguyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| Thượng Nguyên | trung tính, trang trọng; văn hoá – lễ tiết truyền thống Ví dụ: Gia đình sum họp cúng rằm Thượng Nguyên. |
| nguyên tiêu | trung tính, cô đọng; thường gặp trong văn chương/báo chí Ví dụ: Phố cổ rực rỡ đèn lồng đêm Nguyên Tiêu. |
| hạ nguyên | trung tính, nghi lễ; chỉ rằm tháng mười (tính chu kỳ lễ tiết đối lập theo niên lịch, không cùng thời điểm) Ví dụ: Thành hoàng làng được tế vào Hạ Nguyên chứ không phải Thượng Nguyên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về lễ hội, phong tục truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, hoặc thông báo về các sự kiện lễ hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi miêu tả không khí lễ hội, phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các lễ hội truyền thống, phong tục tập quán của người Việt.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lễ hội, phong tục khác để tạo thành ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lễ hội khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "Tết Nguyên Đán" ở thời điểm và ý nghĩa văn hóa.
- Chú ý sử dụng đúng trong các bài viết về văn hóa để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Tết Thượng Nguyên", "lễ hội Thượng Nguyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác như "Tết", "lễ hội".

Danh sách bình luận