Âm lịch

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất, lấy độ dài trung bình của tuần trăng làm một tháng, ngày không trăng làm ngày đầu tháng, ngày trăng tròn làm ngày giữa tháng.
Ví dụ: Âm lịch là một hệ thống đo lường thời gian dựa vào chu kỳ của Mặt Trăng.
2.
danh từ
Tên gọi thông thường của âm dương lịch dùng phổ biến trước đây và ngày nay còn dùng trong dân gian.
Ví dụ: Ở Việt Nam, âm lịch vẫn được dùng rộng rãi trong các dịp lễ tết và cúng giỗ.
Nghĩa 1: Lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất, lấy độ dài trung bình của tuần trăng làm một tháng, ngày không trăng làm ngày đầu tháng, ngày trăng tròn làm ngày giữa tháng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nói, ngày rằm là ngày trăng tròn theo âm lịch.
  • Ông bà thường xem âm lịch để biết ngày nào là ngày mùng một.
  • Âm lịch giúp chúng ta biết khi nào trăng khuyết, trăng tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hệ thống âm lịch được xây dựng dựa trên chu kỳ chuyển động của Mặt Trăng, tạo nên những tháng có độ dài khác nhau.
  • Việc quan sát các pha của Mặt Trăng là cơ sở để xác định ngày và tháng trong âm lịch truyền thống.
  • Khác với dương lịch, âm lịch có những tháng thiếu, tháng đủ, phản ánh sự biến đổi tự nhiên của vũ trụ.
3
Người trưởng thành
  • Âm lịch là một hệ thống đo lường thời gian dựa vào chu kỳ của Mặt Trăng.
  • Sự vận hành của âm lịch gắn liền với nhịp điệu thiên nhiên, nơi mỗi tuần trăng là một thước đo tinh tế của thời gian.
  • Nhiều nền văn hóa cổ đại đã sử dụng âm lịch để định hình các lễ hội và hoạt động nông nghiệp, thể hiện sự hòa hợp giữa con người và vũ trụ.
  • Hiểu rõ nguyên lý của âm lịch giúp ta cảm nhận sâu sắc hơn về sự tuần hoàn của thời gian và mối liên kết giữa các vì sao.
Nghĩa 2: Tên gọi thông thường của âm dương lịch dùng phổ biến trước đây và ngày nay còn dùng trong dân gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Tết Nguyên Đán của nước mình được tính theo âm lịch.
  • Bà nội thường xem âm lịch để biết ngày giỗ ông.
  • Sinh nhật của em theo âm lịch là vào ngày trăng tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù dương lịch đã phổ biến, nhiều gia đình Việt vẫn giữ thói quen tra cứu âm lịch cho các sự kiện quan trọng.
  • Các lễ hội truyền thống như Tết Trung Thu hay Tết Đoan Ngọ đều được tổ chức theo ngày âm lịch.
  • Việc ghi nhớ ngày sinh theo âm lịch là một nét văn hóa đẹp, thể hiện sự trân trọng cội nguồn.
3
Người trưởng thành
  • Ở Việt Nam, âm lịch vẫn được dùng rộng rãi trong các dịp lễ tết và cúng giỗ.
  • Nhiều người cao tuổi vẫn quen thuộc với việc sử dụng âm lịch để sắp xếp công việc đồng áng và các nghi lễ tâm linh.
  • Dù xã hội hiện đại hóa, âm lịch vẫn giữ một vị trí quan trọng trong đời sống văn hóa và tín ngưỡng của người Việt.
  • Sự tồn tại song song của âm lịch và dương lịch phản ánh sự giao thoa văn hóa và cách người Việt dung hòa giữa truyền thống và hiện đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các ngày lễ truyền thống, ngày giỗ, hoặc các sự kiện quan trọng theo lịch âm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi cần xác định ngày tháng theo lịch âm, đặc biệt trong các tài liệu liên quan đến văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca có bối cảnh truyền thống hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và truyền thống khi nhắc đến các sự kiện văn hóa, lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến các sự kiện hoặc ngày tháng theo truyền thống văn hóa Việt Nam.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc quốc tế không liên quan đến văn hóa Việt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ ngày tháng cụ thể để xác định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với dương lịch, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học dễ quên rằng âm lịch có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, cần xác định rõ khi giao tiếp quốc tế.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa âm lịch và âm dương lịch trong các ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lịch âm lịch", "ngày âm lịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (như "ngày", "tháng"), hoặc các từ chỉ định (như "một", "cái").