Thượng đài
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thi đấu trên võ đài.
Ví dụ :
Anh ta thượng đài vào tối nay.
Nghĩa: Thi đấu trên võ đài.
1
Học sinh tiểu học
- Anh võ sĩ bước ra thượng đài, chào khán giả rồi vào tư thế.
- Đến lượt em cổ vũ khi đội nhà thượng đài bắt đầu trận đấu.
- Trước khi thượng đài, thầy dặn học trò phải tôn trọng đối thủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tay đấm trẻ bình tĩnh thượng đài, ánh đèn như đổ lửa xuống vai.
- Cậu ấy hứa với mẹ sẽ giữ mình an toàn khi thượng đài trong giải đầu đời.
- Mỗi lần thượng đài, vận động viên hiểu rằng chiến thắng lớn nhất là kỷ luật của chính mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thượng đài vào tối nay.
- Thượng đài không chỉ là so găng, mà còn là lời cam kết với mồ hôi và kỷ luật.
- Có người thượng đài để tìm vinh quang, có người để vượt qua nỗi sợ trong lòng.
- Đến lúc thượng đài, mọi ồn ào lùi lại, chỉ còn nhịp thở và tiếng chuông mở hiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thi đấu trên võ đài.
Từ trái nghĩa:
rời đài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thượng đài | trung tính, chuyên biệt võ thuật/thi đấu, sắc thái trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta thượng đài vào tối nay. |
| lên đài | trung tính, khẩu ngữ, tương đương nghĩa Ví dụ: Tối nay anh ấy sẽ lên đài tranh đai. |
| giao đấu | trung tính, thể thao/võ thuật, hơi trang trọng Ví dụ: Hai võ sĩ sẽ giao đấu vào tối mai. |
| so găng | khẩu ngữ, thể thao, hình ảnh, mức độ trực tiếp cao trong boxing Ví dụ: Hai tay đấm sẽ so găng ở nhà thi đấu. |
| rời đài | trung tính, mô tả kết thúc/không còn thi đấu; đối lập theo không gian-thời điểm Ví dụ: Sau khi bị chấn thương, anh phải rời đài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trận đấu võ thuật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao hoặc tài liệu liên quan đến võ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả về võ thuật hoặc các câu chuyện liên quan đến thi đấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh võ thuật chuyên nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các sự kiện thi đấu chính thức.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc tham gia thi đấu võ thuật trên võ đài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến võ thuật hoặc thi đấu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động thi đấu khác, cần chú ý ngữ cảnh võ thuật.
- Không nên dùng để chỉ các hoạt động thi đấu không liên quan đến võ đài.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "võ sĩ thượng đài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (võ sĩ, đấu sĩ) và trạng ngữ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).

Danh sách bình luận