Giao đấu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thi đấu thể thao.
Ví dụ:
Hai đội sẽ giao đấu vào chiều nay.
Nghĩa: Thi đấu thể thao.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn giao đấu trên sân cỏ, ai cũng cố gắng.
- Chuông vang lên, hai võ sĩ bắt đầu giao đấu.
- Đội em sắp giao đấu với trường bạn ở giải bóng đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển trường giao đấu quyết liệt nhưng vẫn giữ tinh thần fair-play.
- Hai kỳ thủ ngồi xuống bàn, lặng lẽ giao đấu qua từng nước cờ.
- Trên võ đài, họ giao đấu theo luật, tôn trọng trọng tài và đối thủ.
3
Người trưởng thành
- Hai đội sẽ giao đấu vào chiều nay.
- Nhìn họ giao đấu, tôi thấy sức bền quan trọng hơn tiếng hò reo.
- Đôi khi giao đấu không chỉ để thắng, mà để hiểu giới hạn của chính mình.
- Người ta giao đấu trên sân, nhưng chiến lược được định đoạt từ phòng thay đồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thi đấu thể thao.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao đấu | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh thể thao, võ thuật, hoặc các cuộc đối đầu mang tính cạnh tranh trực tiếp. Ví dụ: Hai đội sẽ giao đấu vào chiều nay. |
| thi đấu | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh cạnh tranh thể thao. Ví dụ: Hai đội sẽ thi đấu vào tối nay để giành chức vô địch. |
| đấu | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ một trận đấu hoặc cuộc đối đầu cụ thể. Ví dụ: Họ sẽ đấu một trận quyết định để phân định thắng thua. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trận đấu thể thao giữa hai đội hoặc cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết thể thao, báo cáo kết quả thi đấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu thể thao chuyên nghiệp, phân tích chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính cạnh tranh, đối kháng trong thể thao.
- Phong cách trung tính, phù hợp cả trong khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các trận đấu thể thao có tính chất đối kháng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
- Thường đi kèm với tên môn thể thao hoặc tên đội, cá nhân tham gia.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thi đấu" nhưng "giao đấu" nhấn mạnh hơn vào sự đối kháng trực tiếp.
- Chú ý không dùng từ này cho các hoạt động không có tính chất thi đấu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang giao đấu", "sẽ giao đấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đội (ví dụ: "đội tuyển giao đấu"), phó từ chỉ thời gian (ví dụ: "đang giao đấu").
