Thương cục

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hãng buôn lớn.
Ví dụ: Thành phố vừa mời một thương cục đầu tư xây trung tâm logistics.
Nghĩa: Hãng buôn lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú của Minh làm kế toán ở một thương cục chuyên bán gạo.
  • Chiếc xe tải mang logo của thương cục dừng trước cửa hàng.
  • Thương cục mở kho, chở nhiều thùng hàng đến trường làm từ thiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thương cục đó kiểm soát cả mạng lưới phân phối trong tỉnh.
  • Sau khi sáp nhập, thương cục đổi tên nhưng vẫn giữ khách hàng cũ.
  • Thư ký của thương cục gửi hợp đồng mẫu cho đại lý xem trước.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố vừa mời một thương cục đầu tư xây trung tâm logistics.
  • Anh ấy rời ngân hàng để về điều hành thương cục của gia đình.
  • Thời chiến, nhiều thương cục chuyển sang cung ứng lương thực cho mặt trận.
  • Uy tín của một thương cục không chỉ ở vốn mà còn ở cách họ giữ chữ tín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hãng buôn lớn.
Từ đồng nghĩa:
hãng buôn thương hiệu
Từ trái nghĩa:
hàng quán tiểu hiệu
Từ Cách sử dụng
thương cục Cổ/ngày xưa; trang trọng; phạm vi kinh tế–thương mại; trung tính Ví dụ: Thành phố vừa mời một thương cục đầu tư xây trung tâm logistics.
hãng buôn Trung tính; hiện đại hơn; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Anh ấy làm kế toán cho một hãng buôn ở phố Tràng Tiền.
thương hiệu Trung tính; hiện đại; gần nghĩa khi chỉ thực thể doanh nghiệp (không phải chỉ nhãn hàng); dùng được đa số ngữ cảnh lịch sử–kinh tế Ví dụ: Thương hiệu này từng là một thương cục nổi tiếng ở Kinh kỳ.
hàng quán Khẩu ngữ; quy mô nhỏ; đối lập về mức độ tổ chức Ví dụ: So với một thương cục, hàng quán ngoài chợ hoạt động rất đơn giản.
tiểu hiệu Cổ; quy mô nhỏ; đối lập trực tiếp trong văn cảnh cổ Ví dụ: Phố ấy có vài tiểu hiệu bên cạnh một thương cục lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về kinh tế thời kỳ trước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh kinh tế xã hội xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về lịch sử kinh tế hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp thông thường, có thể thay bằng "công ty" hoặc "tập đoàn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại như "công ty" hay "doanh nghiệp".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thương cục lớn", "thương cục quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mở, điều hành) và các danh từ khác (quốc tế, địa phương).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...