Thúng thắng
Nghĩa & Ví dụ
Như hứng hắng.
Ví dụ:
Anh thúng thắng rồi cất giọng chào mọi người.
Nghĩa: Như hứng hắng.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy thúng thắng một tiếng rồi bắt đầu đọc danh sách.
- Bạn Lan thúng thắng để gọi cô giáo chú ý.
- Bố thúng thắng trước khi kể chuyện cho em nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh thúng thắng để lấy giọng trước khi thuyết trình.
- Cô chủ nhiệm thúng thắng nhẹ, cả lớp lập tức trật tự.
- Đang nói chuyện, nó thúng thắng một cái như ra hiệu muốn xen lời.
3
Người trưởng thành
- Anh thúng thắng rồi cất giọng chào mọi người.
- Cô thúng thắng như một nhịp gõ cửa bằng cổ họng, báo với cả phòng rằng cuộc họp sắp bắt đầu.
- Ông lão thúng thắng đôi lần, gạn cơn vướng nơi cuống họng trước khi tiếp tục câu chuyện dở dang.
- Giữa quán cà phê ồn, tôi thúng thắng để người phục vụ ngoái nhìn, một cách lịch sự mà không cần gọi to.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động ho nhẹ, không quá mạnh mẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động ho nhẹ, không gây chú ý.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "húng hắng" nhưng "thúng thắng" nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thúng thắng ho."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".

Danh sách bình luận