Nghẹn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị tắc trong cổ họng.
Ví dụ: Anh ăn chậm lại kẻo nghẹn.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). (Cây) ngừng phát triển, không lớn lên được vì điều kiện không thuận lợi.
Nghĩa 1: Bị tắc trong cổ họng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ăn vội nên bị nghẹn miếng cơm.
  • Tớ cười quá mạnh rồi nghẹn, ho sặc sụa.
  • Uống nước chanh chưa kịp nuốt, tớ bị nghẹn ở cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang thuyết trình, cậu ấy bỗng nghẹn vì nuốt nước bọt không trôi.
  • Mùi ớt cay làm mình nghẹn, nước mắt cứ trào ra.
  • Vừa chạy vừa uống nước, mình bị nghẹn một lúc mới nói tiếp được.
3
Người trưởng thành
  • Anh ăn chậm lại kẻo nghẹn.
  • Giữa bữa tiệc, cô nghẹn vì xúc động, phải hít sâu mới nuốt nổi.
  • Tiếng cười dồn dập khiến tôi nghẹn, như có hòn đá mắc ở cổ.
  • Anh ta nghẹn ngay câu đầu, toàn thân căng cứng trước ánh nhìn của mọi người.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). (Cây) ngừng phát triển, không lớn lên được vì điều kiện không thuận lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị tắc trong cổ họng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghẹn Diễn tả trạng thái vật lý bị cản trở, thường gây khó chịu hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Anh ăn chậm lại kẻo nghẹn.
mắc Trung tính, chỉ vật bị kẹt lại trong một không gian hẹp. Ví dụ: Anh ấy bị mắc xương cá trong cổ họng.
hóc Trung tính, thường dùng khi thức ăn hoặc vật nhỏ bị kẹt trong cổ họng. Ví dụ: Đứa bé bị hóc hạt nhãn.
thông Trung tính, chỉ trạng thái không bị cản trở, lưu thông dễ dàng. Ví dụ: Sau khi uống nước, cổ họng anh ấy đã thông.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). (Cây) ngừng phát triển, không lớn lên được vì điều kiện không thuận lợi.
Từ đồng nghĩa:
chững lại thui chột
Từ trái nghĩa:
phát triển lớn lên
Từ Cách sử dụng
nghẹn Diễn tả sự đình trệ hoặc thất bại trong quá trình sinh trưởng của thực vật, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ:
chững lại Trung tính, chỉ sự ngừng lại hoặc chậm lại của một quá trình. Ví dụ: Sự phát triển của cây chững lại vì thiếu dinh dưỡng.
thui chột Tiêu cực, chỉ sự phát triển bị đình trệ và suy yếu, thường dẫn đến kết quả xấu. Ví dụ: Cây non bị thui chột vì không đủ ánh sáng.
phát triển Trung tính, chỉ sự tăng trưởng, tiến bộ về kích thước, số lượng hoặc chất lượng. Ví dụ: Cây phát triển xanh tốt trong điều kiện thuận lợi.
lớn lên Trung tính, chỉ sự tăng trưởng về kích thước và khối lượng. Ví dụ: Cây con lớn lên nhanh chóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm giác bị tắc nghẽn trong cổ họng do thức ăn hoặc cảm xúc mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, như nghẹn ngào vì xúc động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc xúc động mạnh.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm giác bị tắc nghẽn trong cổ họng hoặc cảm xúc không thể diễn tả thành lời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "tắc" trong một số trường hợp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nghẹn ngào" khi miêu tả cảm xúc.
  • Không nên dùng để chỉ các vấn đề y tế nghiêm trọng mà cần sự can thiệp.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị nghẹn", "nghẹn lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "cổ họng"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới