Thuê bao

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thuê để dùng, chỉ tính thời gian, chứ không tính số lần sử dụng (nhưng thường có hạn chế trong một mức quy định).
Ví dụ: Tôi thuê bao dịch vụ nhạc số theo tháng.
Nghĩa: Thuê để dùng, chỉ tính thời gian, chứ không tính số lần sử dụng (nhưng thường có hạn chế trong một mức quy định).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà thuê bao mạng xem phim trong kỳ nghỉ hè.
  • Ba mẹ thuê bao gói internet tháng để em học trực tuyến.
  • Chị thuê bao thư viện một năm để mượn sách thoải mái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà mình thuê bao gói data tháng để nhắn tin và xem bài học mà không lo tính theo lần.
  • Câu lạc bộ thuê bao sân tập theo giờ, dùng trong khung thời gian đã đăng ký.
  • Bạn ấy thuê bao ứng dụng học tiếng Anh, mỗi tháng mở khóa toàn bộ bài học trong giới hạn gói.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thuê bao dịch vụ nhạc số theo tháng.
  • Chúng tôi thuê bao nền tảng lưu trữ để chia sẻ tài liệu, dùng trong mức dung lượng gói cho phép.
  • Công ty quyết định thuê bao phần mềm kế toán năm, cập nhật tự động và không tính theo lần xuất báo cáo.
  • Vợ chồng tôi thuê bao truyền hình, trả phí định kỳ và xem trong khung kênh của gói đã chọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dịch vụ điện thoại, internet hoặc truyền hình cáp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các hợp đồng dịch vụ, bài viết về công nghệ hoặc kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về viễn thông, công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các hợp đồng hoặc tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh số lần sử dụng hơn là thời gian.
  • Thường đi kèm với các dịch vụ có tính chất định kỳ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuê" khi không rõ ràng về ngữ cảnh thời gian.
  • Khác với "mua" ở chỗ không sở hữu vĩnh viễn dịch vụ hay sản phẩm.
  • Cần chú ý đến các điều khoản cụ thể trong hợp đồng thuê bao để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thuê bao dịch vụ này."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ dịch vụ hoặc sản phẩm, ví dụ: "thuê bao điện thoại", "thuê bao internet".
thuê mướn đăng ký sử dụng dịch vụ hợp đồng khách hàng cung cấp trả tiền chi phí
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...