Thực quyền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyền hành có thật, không phải trên danh nghĩa.
Ví dụ: - Anh ta không chỉ có chức danh, anh ta có thực quyền.
Nghĩa: Quyền hành có thật, không phải trên danh nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô hiệu trưởng nắm thực quyền nên quyết định của cô được thực hiện ngay.
  • - Bác tổ trưởng có thực quyền nên khu phố giữ trật tự hơn.
  • - Đội trưởng có thực quyền nên phân công ai cũng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Lớp phó học tập chỉ có danh, còn thực quyền nằm ở giáo viên chủ nhiệm.
  • - Trong câu lạc bộ, bạn chủ nhiệm có thực quyền nên lịch sinh hoạt do bạn chốt.
  • - Ở trò chơi mô phỏng, ai giữ thực quyền mới đổi được luật.
3
Người trưởng thành
  • - Anh ta không chỉ có chức danh, anh ta có thực quyền.
  • - Khi ngân sách nằm trong tay, thực quyền mới lộ rõ từng quyết định chi tiêu.
  • - Không ít doanh nghiệp treo biển giám đốc, nhưng thực quyền lại tập trung ở cổ đông lớn.
  • - Người nắm thực quyền thường ít nói, vì một chữ của họ đủ làm bánh xe vận hành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quyền hành có thật, không phải trên danh nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hư quyền danh nghĩa
Từ Cách sử dụng
thực quyền trung tính, hành chính–chính trị; nhấn mạnh tính hiệu lực thực tế, đối lập với danh nghĩa Ví dụ: - Anh ta không chỉ có chức danh, anh ta có thực quyền.
hư quyền trung tính, hành chính; đối nghĩa quy ước với “thực quyền” Ví dụ: Ông ta chỉ có hư quyền, mọi quyết định do cấp dưới chi phối.
danh nghĩa trung tính, hành chính; nói quyền chỉ tồn tại trên giấy Ví dụ: Chức vụ ấy chỉ có danh nghĩa chứ không có quyền hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về chính trị hoặc quản lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, quản lý, hoặc phân tích tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến quyền lực hoặc chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quản trị, chính trị học, hoặc luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, tập trung vào tính xác thực và quyền lực thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền lực thực tế của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân biệt giữa quyền lực thực tế và danh nghĩa.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc chức vụ để làm rõ đối tượng có thực quyền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "danh nghĩa" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ như "quyền lực" hoặc "quyền hạn" để tránh hiểu sai.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng đang được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực quyền của giám đốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (có, nắm giữ), tính từ (thực sự), và các danh từ khác (chức vụ, vị trí).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...