Quyền bính

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như quyền hành.
Ví dụ: Chủ tịch xã có quyền bính để ký các quyết định hành chính.
Nghĩa: Như quyền hành.
1
Học sinh tiểu học
  • Hiệu trưởng có quyền bính để đặt nội quy của trường.
  • Bác bảo vệ không có quyền bính để cho em ra khỏi cổng khi chưa có thẻ.
  • Cô tổng phụ trách dùng quyền bính để yêu cầu chúng em xếp hàng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng được giao chút quyền bính để điều hành giờ sinh hoạt.
  • Khi nắm quyền bính, ban cán sự phải công bằng thì lớp mới thuận hòa.
  • Không có quy tắc rõ ràng, quyền bính dễ biến thành sự áp đặt khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Chủ tịch xã có quyền bính để ký các quyết định hành chính.
  • Quyền bính nếu không được kiểm soát sẽ trượt thành lạm quyền.
  • Người có quyền bính mà biết lắng nghe, tập thể sẽ mạnh hơn nhiều.
  • Trong gia đình, trao hết quyền bính cho một người dễ làm mất tiếng nói chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quyền hành".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, xã hội để chỉ quyền lực chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quản lý, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác quyền lực và sự kiểm soát.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền lực chính thức trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "quyền hành".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn phạm vi quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quyền hành" trong giao tiếp thông thường.
  • "Quyền bính" thường mang sắc thái trang trọng hơn "quyền hành".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm về mức độ quyền lực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'quyền bính tối cao', 'quyền bính của nhà nước'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm danh từ khác, ví dụ: 'nắm quyền bính', 'quyền bính chính trị'.