Thực đơn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản liệt kê các món dùng trong một bữa ăn (thường trong bữa tiệc, trong các hiệu ăn).
Ví dụ: Tôi chọn món dựa trên thực đơn của nhà hàng.
Nghĩa: Bản liệt kê các món dùng trong một bữa ăn (thường trong bữa tiệc, trong các hiệu ăn).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mở thực đơn để chọn món cơm rang.
  • Trong quán, cô đưa cho chúng mình một cuốn thực đơn đầy hình ảnh.
  • Mẹ viết thực đơn bữa tối lên tờ giấy dán tủ lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà hàng vừa đổi thực đơn nên tụi mình hào hứng xem món mới.
  • Bạn Lan xem thực đơn online trước khi đặt bàn cho cả lớp.
  • Quán chay có thực đơn rõ ràng, chia phần món chính và món tráng miệng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chọn món dựa trên thực đơn của nhà hàng.
  • Trong tiệc cưới, thực đơn được in đẹp, nhìn là biết bữa ăn chu đáo đến mức nào.
  • Anh phục vụ khẽ đặt thực đơn xuống bàn, như mời gọi một cuộc dạo chơi vị giác.
  • Thực đơn hôm nay gợi tôi nhớ những bữa cơm xưa, giản dị mà đủ đầy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản liệt kê các món dùng trong một bữa ăn (thường trong bữa tiệc, trong các hiệu ăn).
Từ đồng nghĩa:
menu
Từ Cách sử dụng
thực đơn trung tính, trang trọng nhẹ; dùng phổ biến trong ẩm thực/nhà hàng Ví dụ: Tôi chọn món dựa trên thực đơn của nhà hàng.
menu vay mượn, trung tính hiện đại; phổ biến trong nhà hàng, in ấn Ví dụ: Xin cho xem menu ạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn trong bữa tiệc hoặc khi đi ăn tại nhà hàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, nhà hàng hoặc sự kiện ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành dịch vụ ăn uống và quản lý nhà hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc dịch vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần liệt kê các món ăn trong bữa tiệc hoặc nhà hàng.
  • Tránh dùng khi không có danh sách cụ thể các món ăn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác như "thực đơn chay".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "menu" trong tiếng Anh, nhưng "thực đơn" là từ thuần Việt.
  • Khác biệt với "danh sách món ăn" ở chỗ "thực đơn" thường mang tính chính thức hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thực đơn phong phú', 'thực đơn hôm nay'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (phong phú, đa dạng), động từ (chọn, xem), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...