Nhà hàng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(chuyên môn). Cửa hiệu.
Ví dụ:
Nhà hàng ở đầu ngõ vừa khai trương hôm qua.
2.
danh từ
(chuyên môn). Quán ăn uống.
Ví dụ:
Tối nay đặt bàn ở nhà hàng gần cơ quan nhé.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Người bán hàng trong cửa hiệu tư nhân (nói khái quát).
Ví dụ:
Nhà hàng bảo hết size, hẹn mai gọi lại.
Nghĩa 1: (chuyên môn). Cửa hiệu.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà hàng này nằm ở góc phố, treo biển sáng rõ.
- Bố mẹ dẫn em đi ngang một nhà hàng mới mở.
- Trước cửa nhà hàng có người đứng mời khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường trung tâm dày đặc nhà hàng, bảng hiệu nối nhau như ánh đèn.
- Nhà hàng ấy bài trí kính sáng, nhìn vào thấy quầy tiếp tân gọn gàng.
- Khu phố cổ có nhiều nhà hàng nhỏ, mặt tiền hẹp nhưng rất bắt mắt.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng ở đầu ngõ vừa khai trương hôm qua.
- Mặt tiền nhà hàng được thiết kế tối giản, tạo cảm giác sang trọng.
- Chủ đầu tư thuê vị trí góc để tăng nhận diện cho nhà hàng.
- Giữa dãy cửa hiệu thời trang, nhà hàng này như một điểm dừng ấm áp.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Quán ăn uống.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em ăn tối ở một nhà hàng sạch sẽ.
- Nhà hàng nấu món canh rất ngon.
- Cô phục vụ đưa thực đơn cho cả nhà em trong nhà hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà hàng ven sông bán hải sản tươi, gió thổi mát rượi.
- Cả lớp hẹn nhau liên hoan tại một nhà hàng bình dân nhưng ấm cúng.
- Nhà hàng ấy cho khách nhìn bếp mở, thấy đầu bếp làm món rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Tối nay đặt bàn ở nhà hàng gần cơ quan nhé.
- Nhà hàng giữ hương vị truyền thống, không chạy theo món lạ cho có tiếng.
- Khi mệt, một bát súp nóng ở nhà hàng nhỏ cũng đủ xoa dịu cả ngày dài.
- Nhà hàng đông khách vào mùa mưa, món lẩu nghi ngút khói quyện mùi ký ức.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Người bán hàng trong cửa hiệu tư nhân (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bác nhà hàng bán cho em cây bút chì.
- Nhà hàng cười, gói thêm kẹo cho em.
- Em chào nhà hàng rồi mới ra về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà hàng bảo hôm nay vừa nhập lô sách mới.
- Mình hỏi giá, nhà hàng nói có thể giảm chút cho học sinh.
- Nhà hàng quen mặt nên cho nợ đến chiều cũng được.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng bảo hết size, hẹn mai gọi lại.
- Tôi ghé hiệu cũ, nhà hàng vẫn nhớ thói quen của tôi.
- Cãi nhau với nhà hàng thì thiệt, mềm mỏng chút lại được giá hơn.
- Nhà hàng kê thêm ghế, rót ấm trà, câu chuyện mua bán bỗng thành chuyện đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các quán ăn, quán nhậu, hoặc cửa hàng ăn uống nói chung.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, thường trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bối cảnh xã hội, đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về ngành dịch vụ ăn uống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn viết thường trang trọng hơn.
- Không mang tính nghệ thuật, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ định rõ ràng một cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống.
- Tránh dùng khi muốn chỉ các cửa hàng không liên quan đến ăn uống, nên thay bằng từ "cửa hàng".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại hình cụ thể, như "nhà hàng hải sản".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cửa hàng" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "quán ăn" ở mức độ trang trọng và quy mô.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nhà hàng sang trọng", "nhà hàng nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sang trọng, nổi tiếng), động từ (mở, quản lý), và lượng từ (một, nhiều).
