Thưa thốt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bày tỏ, nói ra ý kiến của mình (nói khái quát).
Ví dụ: Anh thưa thốt thẳng thắn về điều mình nghĩ.
Nghĩa: Bày tỏ, nói ra ý kiến của mình (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em mạnh dạn thưa thốt ý kiến khi cô hỏi.
  • Bạn Minh thưa thốt rằng nên trồng thêm cây ở sân trường.
  • Nó rụt rè thưa thốt mong được tham gia đội trực nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến phần thảo luận, bạn ấy thưa thốt quan điểm khá mạch lạc.
  • Bạn Lan thưa thốt rằng bài làm nhóm cần thêm nguồn dẫn, khiến cả lớp gật đầu.
  • Trong buổi sinh hoạt, cậu thưa thốt mong được thử vai trò trưởng nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Anh thưa thốt thẳng thắn về điều mình nghĩ.
  • Cô chỉ thưa thốt vừa đủ, tránh biến cuộc họp thành nơi kể lể.
  • Đến lượt, anh bình tĩnh thưa thốt quan điểm, không vòng vo cũng không gay gắt.
  • Người ta thưa thốt để tìm tiếng nói chung, chứ không phải để thắng thua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bày tỏ, nói ra ý kiến của mình (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nín lặng im lặng
Từ Cách sử dụng
thưa thốt khẩu ngữ; sắc thái nhẹ, dè dặt, hơi khiêm nhường Ví dụ: Anh thưa thốt thẳng thắn về điều mình nghĩ.
trình bày trung tính–trang trọng, rõ ràng hơn Ví dụ: Anh ấy được mời lên trình bày quan điểm.
bày tỏ trung tính, phổ quát Ví dụ: Cô bày tỏ ý kiến trước lớp.
phát biểu trang trọng, trong cuộc họp Ví dụ: Xin mời đại biểu phát biểu ý kiến.
nín lặng trung tính, tiêu cực nhẹ; không nói Ví dụ: Bị hỏi tới, anh chỉ nín lặng.
im lặng trung tính, phổ biến; không cất lời Ví dụ: Mọi người im lặng khi được yêu cầu góp ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các tác phẩm có phong cách cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường mang sắc thái cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính để tránh gây hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa hiện đại như "bày tỏ" hoặc "nói ra".
  • Khác biệt với "bày tỏ" ở chỗ "thưa thốt" mang sắc thái cổ kính hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp như trong thơ ca hoặc văn học cổ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thưa thốt ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ý kiến, suy nghĩ), trạng từ (mạnh dạn, thẳng thắn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...