Thừa thắng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thừa lúc đang ở thế thắng.
Ví dụ :
Anh ta thừa thắng tiến bước.
Nghĩa: Thừa lúc đang ở thế thắng.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn thừa thắng ghi thêm một bàn.
- Bạn Nam thừa thắng chạy nhanh về đích.
- Chúng tớ thừa thắng vây bắt quả bóng lỏng tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy đối thủ rối, cậu thừa thắng dồn lên tấn công.
- Câu lạc bộ thừa thắng triển khai pha phản công sắc bén.
- Nhận ra cơ hội, cô ấy thừa thắng chốt hạ trận đấu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thừa thắng tiến bước.
- Họ thừa thắng mở rộng thị phần khi đối thủ còn loay hoay.
- Nhà đàm phán thừa thắng đặt thêm điều kiện, khiến bên kia phải nhượng bộ.
- Sau chiến dịch thành công, công ty thừa thắng cải tổ quy trình để bứt phá hơn nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thừa lúc đang ở thế thắng.
Từ đồng nghĩa:
lấn tới tiến tới
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thừa thắng | Trung tính; sắc thái chiến thuật/động tác, thường trong văn bản tường thuật, quân sự/thể thao Ví dụ: Anh ta thừa thắng tiến bước. |
| lấn tới | Khẩu ngữ, quyết liệt hơn, sắc thái mạnh Ví dụ: Thấy đối phương xuống sức, đội ta lấn tới. |
| tiến tới | Trung tính, miêu tả bước tiến khi đang có lợi thế Ví dụ: Anh ta tiến tới khi đối thủ mắc sai lầm. |
| chùng lại | Khẩu ngữ, sắc thái yếu thế/giảm nhịp; trái hướng với đà thắng Ví dụ: Đang dẫn bàn mà họ bỗng chùng lại. |
| thoái lui | Trang trọng/trung tính, rút bước dù đang có lợi thế Ví dụ: Đội khách bất ngờ thoái lui dù đang dẫn trước. |
| chững lại | Trung tính, giảm đà, mất thế thắng Ví dụ: Sau hiệp 1 áp đảo, họ chững lại trong hiệp 2. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động tiếp tục khai thác lợi thế trong các bài viết phân tích, bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự quyết đoán của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các bài viết về chiến lược kinh doanh, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết đoán, chủ động.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc tận dụng cơ hội để đạt được thành công lớn hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến lược hoặc kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thắng lợi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố cạnh tranh hoặc chiến lược.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thừa thắng xông lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức, ví dụ: "ngay lập tức thừa thắng".

Danh sách bình luận