Thư thả

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như thong thả.
Ví dụ: Chiều nay tôi làm việc thư thả, không để lịch dí.
Nghĩa: Như thong thả.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em đi bộ thư thả đến trường.
  • Sau giờ kiểm tra, cả lớp thở ra thư thả.
  • Mẹ pha trà, ngồi thư thả nhìn vườn hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên con đường làng, cô ấy đạp xe thư thả, nghe gió thổi mát lưng.
  • Hoàn thành bài sớm, tôi dọn bàn thư thả rồi mới ra về.
  • Cuối tuần, tụi mình tắt điện thoại, nói chuyện thư thả ở công viên.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay tôi làm việc thư thả, không để lịch dí.
  • Đến tuổi này, tôi học cách bước thư thả qua những ngày nhiều biến động.
  • Anh cứ nói thư thả, đừng để cảm xúc bị nhịp gấp của đám đông kéo đi.
  • Giữa thành phố ồn ã, một quán cà phê nhỏ giúp ta thở thư thả và nhớ mình cần gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái thoải mái, không vội vã.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, bình yên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thoải mái, nhẹ nhàng.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không căng thẳng, không gấp gáp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thong thả" nhưng có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Không nên dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật nghiêm túc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thư thả", "thư thả hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...