Thứ sinh

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Được sinh ra từ một cái đã có trước.
Ví dụ: Thiết kế này là sản phẩm thứ sinh của mẫu nguyên bản.
2.
tính từ
(Rừng) tự mọc lại, sau khi đã khai thác.
Ví dụ: Khu vực nghiên cứu là một quần xã rừng thứ sinh sau chu kỳ khai thác.
Nghĩa 1: Được sinh ra từ một cái đã có trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh này là ý tưởng thứ sinh từ bức tranh cũ của chị.
  • Chiếc đường mòn mới chỉ là lối đi thứ sinh từ con đường lớn.
  • Câu chuyện em viết là cảm hứng thứ sinh sau khi đọc truyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài hát cậu sáng tác mang giai điệu thứ sinh từ bản nhạc quen thuộc.
  • Xu hướng thời trang ấy là làn sóng thứ sinh, nảy ra sau một bộ phim nổi tiếng.
  • Quan điểm của bạn là ý nghĩ thứ sinh, được gợi lên từ bài thuyết trình hôm qua.
3
Người trưởng thành
  • Thiết kế này là sản phẩm thứ sinh của mẫu nguyên bản.
  • Trong nghiên cứu, dữ liệu thứ sinh luôn cần kiểm chứng nguồn trước khi sử dụng.
  • Cảm xúc giận dữ đôi khi chỉ là phản ứng thứ sinh, mọc lên sau nỗi sợ bị tổn thương.
  • Những thói quen ta ôm giữ nhiều khi là lớp vỏ thứ sinh, kết tinh từ áp lực xã hội.
Nghĩa 2: (Rừng) tự mọc lại, sau khi đã khai thác.
1
Học sinh tiểu học
  • Khu đồi kia có rừng thứ sinh mọc xanh sau khi chặt cây.
  • Sau trận bão, rừng thứ sinh đã phủ lá non khắp lối.
  • Chúng em đi dã ngoại qua một khu rừng thứ sinh gần suối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường đất dẫn vào vùng rừng thứ sinh, nơi cây trẻ chen lên tìm nắng.
  • Khi khai thác xong, nếu để đất nghỉ, rừng thứ sinh sẽ dần hồi phục.
  • Âm thanh côn trùng dày đặc là dấu hiệu của hệ sinh thái rừng thứ sinh sống lại.
3
Người trưởng thành
  • Khu vực nghiên cứu là một quần xã rừng thứ sinh sau chu kỳ khai thác.
  • Tầng cây bụi dày và tán không đồng đều cho thấy cấu trúc đặc trưng của rừng thứ sinh.
  • Dọc triền đồi, keo và bạch đàn mọc hỗn giao, báo hiệu một giai đoạn rừng thứ sinh non trẻ.
  • Sau canh tác rẫy, sự trở lại của rừng thứ sinh phụ thuộc mạnh vào nguồn giống và độ ẩm đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Được sinh ra từ một cái đã có trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thứ sinh trung tính, thuật ngữ học thuật/khoa học, sắc thái mô tả nguồn gốc gián tiếp Ví dụ: Thiết kế này là sản phẩm thứ sinh của mẫu nguyên bản.
phái sinh trang trọng, thuật ngữ; mức độ tương đương cao Ví dụ: Khái niệm này là phái sinh từ một lý thuyết cổ điển.
thứ cấp khoa học/kỹ thuật, trang trọng; gần nghĩa trong văn cảnh hệ bậc Ví dụ: Nhiễu thứ cấp phát sinh sau quá trình xử lý tín hiệu.
nguyên sinh thuật ngữ khoa học, đối lập trực hệ; trang trọng Ví dụ: Lớp đá nguyên sinh không chứa cấu trúc thứ sinh.
sơ cấp kỹ thuật/khoa học, đối lập về bậc; trang trọng Ví dụ: Dữ liệu sơ cấp khác với dữ liệu thứ sinh thu thập gián tiếp.
Nghĩa 2: (Rừng) tự mọc lại, sau khi đã khai thác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thứ sinh trung tính, chuyên ngành lâm nghiệp/sinh thái; mô tả trạng thái tái sinh tự nhiên Ví dụ: Khu vực nghiên cứu là một quần xã rừng thứ sinh sau chu kỳ khai thác.
tái sinh chuyên ngành lâm nghiệp/sinh thái; mức độ tương đương cao Ví dụ: Rừng tái sinh phục hồi nhanh ở các thung lũng.
phục hồi chuyên ngành sinh thái; hơi rộng nhưng thường dùng thay thế trong văn cảnh rừng Ví dụ: Thảm thực vật phục hồi bao phủ đất trống.
nguyên sinh chuyên ngành sinh thái, chỉ rừng chưa bị tác động; đối lập chuẩn Ví dụ: Khu lõi là rừng nguyên sinh hầu như không có dấu chân người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo khoa học liên quan đến sinh thái, môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, lâm nghiệp và các ngành liên quan đến môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc quá trình sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phụ sinh" hoặc "tái sinh".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các báo cáo khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'rừng thứ sinh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: 'rừng', 'hệ sinh thái'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...