Nguyên sinh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nguyên đại thứ hai trong lịch sử Trái Đất, cách ngày nay khoảng một tỉ ba trăm triệu năm, dài khoảng tám trăm triệu năm, đã bắt đầu có di tích sinh vật cổ sơ.
Ví dụ: Nguyên sinh là một nguyên đại rất sớm của lịch sử Trái Đất.
2.
danh từ
Xem chất nguyên sinh.
Nghĩa 1: Nguyên đại thứ hai trong lịch sử Trái Đất, cách ngày nay khoảng một tỉ ba trăm triệu năm, dài khoảng tám trăm triệu năm, đã bắt đầu có di tích sinh vật cổ sơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo kể rằng vào thời nguyên sinh, Trái Đất đã có dấu vết những sinh vật rất cổ sơ.
  • Trên bản đồ thời gian địa chất, nguyên sinh nằm sau thời Thái cổ.
  • Bảo tàng treo bức tranh mô tả biển cả thời nguyên sinh, nước mênh mông và đá núi thô ráp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sách địa lí mô tả kỉ nguyên sinh như một chặng dài khi vỏ Trái Đất dần ổn định và sự sống manh nha.
  • Khi xem niên biểu địa chất, mình hình dung nguyên sinh là tấm nền cho các kỉ sau bùng nổ sự sống.
  • Nhà khoa học nói hóa thạch vi mô trong đá trầm tích có thể là tín hiệu của sự sống thời nguyên sinh.
3
Người trưởng thành
  • Nguyên sinh là một nguyên đại rất sớm của lịch sử Trái Đất.
  • Trong khảo cứu địa chất, mốc nguyên sinh giúp ta đọc lại nhịp hình thành lục địa và biển cổ.
  • Nhắc đến nguyên sinh là nhắc đến vệt sáng đầu tiên của sự sống le lói giữa những tầng đá im lìm.
  • Các phác đồ niên đại cho thấy nguyên sinh như nhịp lấy đà trước những biến chuyển rực rỡ của sinh giới.
Nghĩa 2: Xem chất nguyên sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là địa chất và sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học và sinh học khi nói về các giai đoạn lịch sử Trái Đất hoặc các chất sinh học cơ bản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử địa chất hoặc sinh học ở mức độ chuyên sâu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày do tính chuyên môn cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong địa chất học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nguyên thủy" ở chỗ "nguyên sinh" chỉ một giai đoạn cụ thể trong lịch sử Trái Đất.
  • Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo chính xác về mặt khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên sinh cổ đại", "nguyên sinh vật chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "nguyên sinh phát triển", "nguyên sinh và sự sống".