Kỷ
Nghĩa & Ví dụ
kỉ cương
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự nghiêm túc, trật tự trong tổ chức, quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản quản lý, luật pháp, giáo dục để nhấn mạnh sự tuân thủ quy định.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tuân thủ quy định, trật tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ như "duy trì", "thiết lập" để tạo thành cụm từ chỉ hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quy tắc", "luật lệ" nhưng "kỷ cương" nhấn mạnh hơn về sự trật tự và tổ chức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kỷ cương của tổ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nghiêm ngặt), động từ (duy trì), hoặc danh từ (tổ chức).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
