Nguyên đại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị tuổi lớn nhất của Trái Đất, dài tới hàng nghìn triệu năm.
Ví dụ:
Nguyên đại là đơn vị thời gian lớn nhất trong lịch sử Trái Đất.
Nghĩa: Đơn vị tuổi lớn nhất của Trái Đất, dài tới hàng nghìn triệu năm.
1
Học sinh tiểu học
- Trái Đất có những nguyên đại rất dài trong lịch sử của mình.
- Cô giáo kể rằng mỗi nguyên đại kéo dài lâu hơn mọi bài học chúng em từng chờ đợi.
- Khủng long không sống ở mọi nguyên đại, chúng chỉ xuất hiện ở vài giai đoạn sau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách Địa lí nói nguyên đại là khung thời gian lớn nhất để chia lịch sử Trái Đất.
- Khi so với nguyên đại, cả lịch sử loài người chỉ như một chớp mắt.
- Những biến đổi khí hậu lớn thường được xem xét trong bối cảnh các nguyên đại địa chất.
3
Người trưởng thành
- Nguyên đại là đơn vị thời gian lớn nhất trong lịch sử Trái Đất.
- Đặt đời người bên cạnh một nguyên đại, mọi bôn ba chợt nhỏ lại.
- Các nhà địa chất phân tích đá cổ để xác định ranh giới giữa các nguyên đại.
- Trong câu chuyện của hành tinh, mỗi nguyên đại là một chương dài với nhịp điệu riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị tuổi lớn nhất của Trái Đất, dài tới hàng nghìn triệu năm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguyên đại | thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Nguyên đại là đơn vị thời gian lớn nhất trong lịch sử Trái Đất. |
| đại | khoa học, trung tính; dùng thay thế trong đa số ngữ cảnh địa chất ở VN Ví dụ: Trong địa chất, kỷ thuộc về một đại, và các đại hợp thành nguyên đại/đại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, địa chất học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học và các nghiên cứu về lịch sử Trái Đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các giai đoạn lịch sử địa chất của Trái Đất.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ địa chất khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị thời gian địa chất khác như kỷ, thế.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên đại cổ sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, dài), động từ (kéo dài, trải qua) và các danh từ khác (kỷ, thời kỳ).
