Phái sinh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Từ hoặc nghĩa tủ) được tạo ra từ một yếu tố gốc bằng cách thêm, bớt hay thay một vài thành tố nào đó.
Ví dụ: Ở đây, “thi sĩ” là dạng phái sinh từ gốc “thi”.
Nghĩa: (Từ hoặc nghĩa tủ) được tạo ra từ một yếu tố gốc bằng cách thêm, bớt hay thay một vài thành tố nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Từ “học sinh” là từ phái sinh của “học”.
  • Từ “núi non” có phần phái sinh từ “núi”.
  • Từ “người bán hàng” nghe như được phái sinh từ “bán”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài, “vườn tược” là cách nói phái sinh từ “vườn” để gợi nhiều khu vườn.
  • Tính từ “đầy đặn” có thể xem là phái sinh từ gốc “đầy” qua biến đổi âm và nghĩa.
  • Nghĩa bóng của “cháy túi” là nghĩa phái sinh từ hành động “cháy” nhưng chuyển sang chỉ hết tiền.
3
Người trưởng thành
  • Ở đây, “thi sĩ” là dạng phái sinh từ gốc “thi”.
  • Cụm “điệu đà” có sắc thái phái sinh qua láy âm, vừa giữ gốc vừa tạo nghĩa mới.
  • Từ “trưởng thành” từng là nghĩa phái sinh, rồi dần ổn định như một hoán chuyển ngữ nghĩa tự nhiên.
  • Trong ngôn bản báo chí, nhiều tính từ phái sinh từ danh từ gốc để đáp ứng nhịp diễn đạt hiện đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo khoa học để chỉ các khái niệm được phát triển từ một yếu tố gốc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như tài chính, toán học, hóa học để chỉ các sản phẩm hoặc khái niệm được phát triển từ một yếu tố gốc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về sự phát triển từ một yếu tố gốc trong các lĩnh vực chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "biến thể" nhưng "phái sinh" nhấn mạnh vào sự phát triển từ yếu tố gốc.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ. Ví dụ: "sản phẩm phái sinh", "đó là phái sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, yếu tố) và động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...