Thư pháp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghệ thuật dùng bút lông viết chữ Hán.
Ví dụ: Tôi thích ngắm thư pháp vì mỗi nét bút đều có hồn.
Nghĩa: Nghệ thuật dùng bút lông viết chữ Hán.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cho chúng em xem bức thư pháp viết chữ "nhẫn" rất đẹp.
  • Ông ngoại treo một bức thư pháp trong phòng khách.
  • Em nhìn nét bút thư pháp uốn lượn như dòng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy kể rằng thư pháp không chỉ đẹp mắt mà còn thể hiện tâm trạng của người viết.
  • Trong hội xuân, em đứng xem ông đồ múa bút thư pháp, mực đen hiện dần trên giấy đỏ.
  • Bạn Minh tập thư pháp để hiểu thêm về văn hoá chữ Hán ngày xưa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thích ngắm thư pháp vì mỗi nét bút đều có hồn.
  • Giữa phố chợ ngày Tết, tiếng chà bút trên giấy dó khiến tôi nhớ lại vẻ tĩnh tại của thư pháp.
  • Một bức thư pháp đạt là khi lực cổ tay, nhịp thở và ý chữ hoà làm một.
  • Sưu tầm thư pháp, tôi học cách kiên nhẫn và giữ lòng lặng như mặt hồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghệ thuật dùng bút lông viết chữ Hán.
Từ đồng nghĩa:
calligraphy thư hoạ
Từ trái nghĩa:
chữ xấu
Từ Cách sử dụng
thư pháp trung tính, chuyên biệt học thuật/nghệ thuật Ví dụ: Tôi thích ngắm thư pháp vì mỗi nét bút đều có hồn.
calligraphy mượn ngoại lai, trung tính học thuật Ví dụ: Anh ấy nghiên cứu calligraphy phương Đông.
thư hoạ văn chương, phạm vi truyền thống; hơi rộng hơn nhưng thường dùng đồng quy với thư pháp Ví dụ: Ông dành cả đời cho thư họa.
chữ xấu khẩu ngữ, đánh giá tiêu cực; đối lập về phẩm chất thẩm mỹ Ví dụ: Viết kiểu này là chữ xấu, không thể gọi là thư pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm, bài viết về nghệ thuật viết chữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về nghệ thuật và lịch sử văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tinh tế, thường gắn liền với nghệ thuật và văn hóa truyền thống.
  • Thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nghệ thuật viết chữ Hán bằng bút lông.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến nghệ thuật hoặc văn hóa truyền thống.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ viết chữ thông thường.
  • Khác biệt với "chữ viết tay" ở chỗ nhấn mạnh nghệ thuật và kỹ thuật.
  • Cần chú ý đến bối cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghệ thuật thư pháp", "bài học về thư pháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, cổ điển), động từ (học, viết), và lượng từ (một, nhiều).
nghệ thuật chữ viết bút mực giấy văn tự văn bản ký tự nét chữ