Thử hỏi
Nghĩa & Ví dụ
(dùng không có chủ ngữ, trong câu có hình thức câu nghi vấn) Tổ hợp biểu thị ý nêu ra như muốn hỏi, nhằm để cho người đối thoại tự trả lời (bằng phủ định) và tự rút ra kết luận (và kết luận đó là ý của người nói muốn nói).
Ví dụ:
Thử hỏi, có khách nào hài lòng khi phải chờ mãi không?
Nghĩa: (dùng không có chủ ngữ, trong câu có hình thức câu nghi vấn) Tổ hợp biểu thị ý nêu ra như muốn hỏi, nhằm để cho người đối thoại tự trả lời (bằng phủ định) và tự rút ra kết luận (và kết luận đó là ý của người nói muốn nói).
1
Học sinh tiểu học
- Thử hỏi, ai mà muốn bạn mình buồn?
- Thử hỏi, có bạn nhỏ nào thích nói dối không?
- Thử hỏi, lớp mình có ai không thích được khen?
2
Học sinh THCS – THPT
- Thử hỏi, có mấy ai học vẹt mà hiểu bài thật sự?
- Thử hỏi, đã hứa rồi mà cứ trễ hẹn, còn ai tin nữa?
- Thử hỏi, trong đội bóng, ai muốn một người chỉ thích khoe mà không chịu luyện tập?
3
Người trưởng thành
- Thử hỏi, có khách nào hài lòng khi phải chờ mãi không?
- Thử hỏi, lời xin lỗi gửi qua loa có khiến vết nứt niềm tin lành lại được không?
- Thử hỏi, chạy theo sĩ diện hoài, còn bao nhiêu sức mà sống cho mình?
- Thử hỏi, nếu không dám đổi thay, thì bao giờ cơ hội mới gõ cửa?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng không có chủ ngữ, trong câu có hình thức câu nghi vấn) Tổ hợp biểu thị ý nêu ra như muốn hỏi, nhằm để cho người đối thoại tự trả lời (bằng phủ định) và tự rút ra kết luận (và kết luận đó là ý của người nói muốn nói).
Từ đồng nghĩa:
hãy hỏi
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thử hỏi | Khẩu ngữ–tu từ, sắc thái thách vấn nhẹ, gợi phủ định, trung tính–hơi mỉa Ví dụ: Thử hỏi, có khách nào hài lòng khi phải chờ mãi không? |
| hãy hỏi | trung tính hơn, ít sắc thái tu từ; khẩu ngữ Ví dụ: Hãy hỏi xem, ai dám làm chuyện đó? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện để nhấn mạnh một quan điểm hoặc ý kiến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện suy tư hoặc lập luận của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thách thức nhẹ nhàng hoặc nhấn mạnh một quan điểm.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn người nghe tự suy nghĩ và đồng ý với quan điểm của mình.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với một câu hỏi tu từ để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thô lỗ nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ nhấn mạnh vào việc người nghe tự rút ra kết luận.
- Cần chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu nghi vấn, không có chủ ngữ rõ ràng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu nghi vấn, có thể làm trung tâm của cụm từ nghi vấn, ví dụ: "Thử hỏi ai dám làm?"
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các đại từ nghi vấn như "ai", "gì", "đâu" để tạo thành câu hỏi tu từ.

Danh sách bình luận