Thừ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái mệt mỏi, như không còn buồn cử động, không còn có khả năng cảm giác nữa.
Ví dụ:
Tan ca, tôi ngồi thừ trên ghế đá trước cổng.
Nghĩa: Ở trạng thái mệt mỏi, như không còn buồn cử động, không còn có khả năng cảm giác nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Chơi cả buổi, em mệt thừ ra trên ghế.
- Đi nắng về, bé ngồi thừ người, không muốn nhúc nhích.
- Làm bài xong, tay mỏi rã, em nằm thừ nhìn trần nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chạy bền xong, cả nhóm ngồi thừ bên sân, thở dồn dập.
- Trưa nóng hầm hập, cậu tựa lưng vào tường, mắt lờ đờ, người thừ ra.
- Thức khuya ôn bài, sáng dậy đầu nặng trĩu, bước chân cứ thừ lại nơi cửa.
3
Người trưởng thành
- Tan ca, tôi ngồi thừ trên ghế đá trước cổng.
- Ốm mệt kéo dài, cơ thể như tắt chuông báo động, nằm thừ mà chẳng thấy đau hay đói.
- Đi đường xa về, tôi buông balô xuống, người rũ thừ như chiếc lá ướt.
- Đêm trắng nối đêm trắng, đến lúc ngồi vào bàn, đầu óc thừ đi, mọi cảm giác như lùi ra xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái mệt mỏi, như không còn buồn cử động, không còn có khả năng cảm giác nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thừ | Diễn tả trạng thái mệt mỏi tột độ, khiến cơ thể và tinh thần trở nên trì trệ, vô cảm, không còn phản ứng. Ví dụ: Tan ca, tôi ngồi thừ trên ghế đá trước cổng. |
| đờ đẫn | Mức độ mạnh, diễn tả sự vô cảm, mất phản ứng do mệt mỏi tột độ hoặc sốc. Ví dụ: Sau đêm thức trắng, anh ta ngồi đờ đẫn nhìn ra cửa sổ. |
| tỉnh táo | Mức độ trung tính, diễn tả trạng thái minh mẫn, có khả năng nhận thức và phản ứng. Ví dụ: Dù đã khuya, cô ấy vẫn rất tỉnh táo để hoàn thành công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức của ai đó sau một ngày làm việc căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái kiệt quệ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức của con người hoặc động vật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mệt mỏi thừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "anh ấy thừ", "con mèo thừ".
