Thọm
Nghĩa & Ví dụ
(dùng phụ sau động từ; kết hợp hạn chế) (Lún) sâu và dễ dàng vào giữa lòng một vật khác lớn hơn gấp bội.
Ví dụ :
Mũi đinh gặp gỗ tạp, gõ khẽ đã thọm vào sâu.
Nghĩa: (dùng phụ sau động từ; kết hợp hạn chế) (Lún) sâu và dễ dàng vào giữa lòng một vật khác lớn hơn gấp bội.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc đinh thọc một cái là thọm vào khúc gỗ mềm.
- Bánh quy rơi xuống ly sữa là thọm, chìm mất tăm.
- Ngón tay ấn nhẹ, viên đất sét thọm vào khuôn tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mũi bút bi chạm giấy hơi ướt, trượt một cái là thọm vào lớp giấy mềm.
- Hòn sỏi rơi vào bãi bùn, cái bụp rồi thọm xuống, chỉ còn vệt lõm.
- Mũi kim gặp chỗ vải mục, chích nhẹ đã thọm qua từng lớp.
3
Người trưởng thành
- Mũi đinh gặp gỗ tạp, gõ khẽ đã thọm vào sâu.
- Gót giày dẫm xuống ruộng mới ngâm nước, thọm tới mắt cá, nghe lạnh buốt.
- Con dao phay gặp thịt vừa rã đông, ấn tay là lưỡi thọm vào, ngọt như cắt đậu.
- Trời mưa dầm, bánh xe sa ổ bùn, chỉ lỡ đà một chút là thọm đến nửa bánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
- Phong cách nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự lún sâu vào một vật khác một cách dễ dàng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường kết hợp với động từ để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "chìm", "lún".
- Chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "thọm" là một động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thọm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ chính trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lún thọm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ khác để chỉ mức độ hoặc trạng thái, ví dụ: "lún thọm".

Danh sách bình luận