Thối tai
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh viêm phía trong tai mãn tính, chảy mủ có mùi thối.
Ví dụ :
Anh ấy được chẩn đoán thối tai và bắt đầu điều trị tai mũi họng.
Nghĩa: Bệnh viêm phía trong tai mãn tính, chảy mủ có mùi thối.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội bảo chú hàng xóm bị thối tai nên phải đi bệnh viện.
- Bạn Nam nghe kém vì bị thối tai đã lâu.
- Mẹ dặn nếu tai chảy mủ hôi có thể là thối tai, phải khám ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ giải thích thối tai là tình trạng trong tai viêm lâu ngày, chảy mủ hôi.
- Cậu ấy nghỉ học vài hôm vì thối tai tái phát, nghe giảng không rõ.
- Người bị thối tai mà tự nhỏ thuốc bừa bãi có thể làm bệnh nặng thêm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được chẩn đoán thối tai và bắt đầu điều trị tai mũi họng.
- Thối tai kéo dài không chỉ gây mùi khó chịu mà còn làm giảm thính lực.
- Vì chủ quan với thối tai, cô ấy chịu những cơn đau râm ran mỗi khi trời trở gió.
- Ở vùng ẩm thấp, thối tai dễ thành bệnh dai dẳng nếu không vệ sinh và điều trị đúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học, đặc biệt trong chuyên ngành tai mũi họng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề y tế liên quan đến tai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh tai khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các vấn đề tai không liên quan đến bệnh lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh thối tai", "triệu chứng thối tai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ mô tả (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ chỉ trạng thái (như "bị", "mắc").

Danh sách bình luận