Ù
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thắng ván bài khi gặp được đúng quân mình đang chờ trong bài tổ tôm, tài bàn, v.v.
Ví dụ:
Anh ấy hô ù gọn ghẽ khi bốc trúng quân chờ.
2.
tính từ
(Tai) ở trạng thái nghe như có tiếng vang đều đều liên tục đập vào màng nhĩ, làm cho không phân biệt được rõ các âm thanh.
Ví dụ:
Đứng cạnh công trường, tai tôi ù, mọi âm thanh trở nên đặc quánh.
3.
động từ
Nhanh, liền một mạch.
Ví dụ:
Anh ấy ký ù cho kịp chuyến xe.
Nghĩa 1: Thắng ván bài khi gặp được đúng quân mình đang chờ trong bài tổ tôm, tài bàn, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Chú cười to vì ù đúng quân cuối.
- Bác đặt lá bài xuống và ù ngay.
- Cả nhà vỗ tay khi ông ngoại ù một ván.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh Tư bình tĩnh chờ đúng lá, lật ra là ù mừng rỡ.
- Chỉ cần một quân khớp, cô ấy ụp xuống chiếu và hô ù rõ to.
- Đang tưởng thua, bạn tôi bỗng ù vì bốc trúng lá chờ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hô ù gọn ghẽ khi bốc trúng quân chờ.
- Lá bài như đo ni đóng giày, vừa rơi xuống chiếu là anh chốt ván bằng một tiếng ù dứt khoát.
- Chờ mãi một cửa, đến lúc hợp nhịp, cô chỉ khẽ mỉm cười rồi ù, để lại đối thủ bàng hoàng.
- Một nước đi kiên nhẫn, một lá bài đúng hẹn, và tiếng ù khép lại buổi sát phạt.
Nghĩa 2: (Tai) ở trạng thái nghe như có tiếng vang đều đều liên tục đập vào màng nhĩ, làm cho không phân biệt được rõ các âm thanh.
1
Học sinh tiểu học
- Cháu đá bóng lâu nên tai ù, nghe không rõ.
- Con đứng gần loa nên tai bị ù.
- Sau khi bơi lên, tai em còn ù ù.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi sát dàn trống, tai tôi ù, tiếng bạn gọi như trôi xa.
- Vừa tháo tai nghe, tai vẫn ù nên tôi phải chớp mắt vài lần cho dịu.
- Gió lùa trên đèo làm tai ù, lời trò chuyện bỗng lẫn như sương.
3
Người trưởng thành
- Đứng cạnh công trường, tai tôi ù, mọi âm thanh trở nên đặc quánh.
- Sau cơn hoảng loạn, tai vẫn ù, chỉ nghe một lớp âm mỏng phủ lên thành phố.
- Chuyến bay hạ độ cao, tai ù kéo dài khiến câu chuyện bên cạnh biến thành tiếng thì thầm vỡ vụn.
- Đêm yên tĩnh quá, tai lại ù, như có một dòng sóng nhỏ tự va vào bờ trong đầu.
Nghĩa 3: Nhanh, liền một mạch.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa ù xuống mái nhà rồi tạnh.
- Em chạy ù về nhà khi trời tối.
- Bạn ấy làm bài ù một lúc là xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuông reng, học sinh ùa ra sân rồi tôi ù chạy đến thư viện.
- Ý tưởng lóe lên, tôi viết ù mấy dòng cho khỏi quên.
- Trời bỗng đổ gió, đám mây ù trôi qua đỉnh trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ký ù cho kịp chuyến xe.
- Công việc dồn dập, tôi làm ù một mạch để giữ nhịp đang hứng.
- Tin nhắn đến, cô chụp lấy cơ hội, phản hồi ù trước khi sự do dự kịp mọc rễ.
- Cơn mưa đầu mùa ù lao qua phố, để lại mùi đất ướt và vài vệt đèn kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thắng ván bài khi gặp được đúng quân mình đang chờ trong bài tổ tôm, tài bàn, v.v.
Nghĩa 2: (Tai) ở trạng thái nghe như có tiếng vang đều đều liên tục đập vào màng nhĩ, làm cho không phân biệt được rõ các âm thanh.
Từ đồng nghĩa:
ong ong
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ù | Diễn tả cảm giác khó chịu, mất khả năng nghe rõ, thường do tác động bên ngoài hoặc bệnh lý. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đứng cạnh công trường, tai tôi ù, mọi âm thanh trở nên đặc quánh. |
| ong ong | Diễn tả âm thanh liên tục, vo ve, thường dùng để chỉ cảm giác trong tai, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Sau tiếng nổ lớn, tai tôi ong ong không nghe rõ gì. |
Nghĩa 3: Nhanh, liền một mạch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ù | Diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra nhanh chóng, liên tục, không ngừng nghỉ, mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy ký ù cho kịp chuyến xe. |
| vù | Diễn tả tốc độ nhanh, mạnh, thường kèm theo âm thanh xé gió hoặc cảm giác lướt qua, mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: Chiếc xe máy phóng vù qua mặt tôi. |
| từ từ | Diễn tả hành động chậm rãi, không vội vã, có sự cân nhắc hoặc kéo dài, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Anh ấy bước đi từ từ, tận hưởng cảnh đẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác tai bị ù hoặc diễn tả hành động nhanh chóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc mô tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh âm thanh hoặc tốc độ trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả hiện tượng âm thanh trong y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc sự nhanh chóng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn viết miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác tai bị ù hoặc hành động nhanh chóng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không phù hợp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "vù" ở chỗ "ù" thường liên quan đến âm thanh hoặc tốc độ, trong khi "vù" thường chỉ tốc độ.
- Chú ý phát âm để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ù" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ù" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "ù" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Ù" có thể kết hợp với các danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng thái, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" khi là tính từ.
