Thoát tục

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sống thoát ra ngoài cõi đời trần tục, theo quan niệm của đạo Phật (thường nói về những người tu hành).
Ví dụ: Ông chọn thoát tục và sống đời tu hành nơi am núi.
Nghĩa: Sống thoát ra ngoài cõi đời trần tục, theo quan niệm của đạo Phật (thường nói về những người tu hành).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông sư trong chùa chọn thoát tục để sống yên bình.
  • Chị hai kể rằng có người bỏ phố lên chùa, quyết tâm thoát tục.
  • Thầy tu nói muốn thoát tục thì phải rời bớt ham muốn đời thường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy quy y, giữ giới nghiêm, mong thoát tục để lòng nhẹ hơn.
  • Có người rời công việc hào nhoáng, tìm đến cửa thiền, khởi hành con đường thoát tục.
  • Giữa tiếng chuông chiều, thầy trụ trì nói thoát tục là quay lưng với bon chen để nuôi dưỡng tâm an.
3
Người trưởng thành
  • Ông chọn thoát tục và sống đời tu hành nơi am núi.
  • Chị bảo, thoát tục không phải trốn chạy, mà là dứt bỏ dây ràng của tham và sân.
  • Nhìn dáng thầy khoác áo nâu bước chậm, tôi hiểu thế nào là ước nguyện thoát tục giữa cõi người đa đoan.
  • Giữa bộn bề thành thị, có người lặng lẽ nhập thất, mong thoát tục để giữ một khoảng trời tĩnh lặng trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sống thoát ra ngoài cõi đời trần tục, theo quan niệm của đạo Phật (thường nói về những người tu hành).
Từ đồng nghĩa:
xuất thế ly trần
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoát tục trang trọng, sắc thái tôn giáo/Phật giáo, tích cực, mức độ mạnh Ví dụ: Ông chọn thoát tục và sống đời tu hành nơi am núi.
xuất thế trang trọng, Phật giáo, mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Ngài quyết chí xuất thế, dốc lòng hành đạo.
ly trần văn chương/Phật giáo, trang trọng, mức độ mạnh Ví dụ: Ông phát nguyện ly trần, giữ giới thanh tịnh.
nhập thế trang trọng, Phật giáo, đối lập ý hướng dấn thân đời sống Ví dụ: Thay vì thoát tục, thầy chọn con đường nhập thế để giúp đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất siêu thoát, thanh cao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thanh cao, siêu thoát, không vướng bận trần tục.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần của người tu hành hoặc những ai sống không màng vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi miêu tả những tình huống không liên quan đến tôn giáo hay triết học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thanh cao khác như "cao thượng" nhưng "thoát tục" nhấn mạnh vào sự rời bỏ trần tục.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy thoát tục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (nhà sư, người tu hành) và trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, dần dần).