Thọ đường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan tài đóng sẵn lúc còn sống.
Ví dụ: Ông cụ đã đặt thọ đường để tiện thu xếp việc sau này.
Nghĩa: Quan tài đóng sẵn lúc còn sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ bảo con cháu đừng sợ, cái thọ đường chỉ để sẵn cho yên tâm.
  • Trong góc nhà, thọ đường được che vải, không ai được nghịch.
  • Bà ngoại nói thọ đường là cái hòm đóng sẵn khi còn khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe nói ông nội đã chuẩn bị thọ đường từ lâu, coi đó là cách chu toàn cho gia đình.
  • Ở làng, người cao tuổi đôi khi làm thọ đường trước, xem như lo liệu chuyện mai sau.
  • Anh họ giải thích thọ đường không phải điều xui, chỉ là một đồ dùng chuẩn bị trước khi cần.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ đã đặt thọ đường để tiện thu xếp việc sau này.
  • Nhìn chiếc thọ đường phủ vải trong buồng, bà thở nhẹ: mọi thứ rồi cũng có chỗ của nó.
  • Ông bảo làm thọ đường không phải để gọi điều rủi, mà để con cháu đỡ lúng túng khi hữu sự.
  • Ở quê, người ta coi thọ đường là cách tự tay khép lại một phần đời, bình tĩnh và gọn ghẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quan tài đóng sẵn lúc còn sống.
Từ đồng nghĩa:
thọ tài thọ mộc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thọ đường Khẩu ngữ cổ/truyền thống; sắc thái trung tính-hơi kiêng kị; dùng trong bối cảnh tang ma, phong tục Ví dụ: Ông cụ đã đặt thọ đường để tiện thu xếp việc sau này.
thọ tài Cổ/truyền thống; trung tính, né kiêng kị; mức độ đồng nghĩa rất cao Ví dụ: Cụ đã chuẩn bị sẵn thọ tài từ năm ngoái.
thọ mộc Địa phương/cổ; trung tính; dùng trong mạch phong tục Ví dụ: Ông nội để thọ mộc trên gác bếp.
quan tài Trung tính; dùng sau khi mất; đối lập theo thời điểm sử dụng Ví dụ: Khi cụ mất, gia đình mới đưa quan tài vào nhà giữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến phong tục tập quán hoặc văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và có phần nghiêm túc.
  • Liên quan đến các phong tục truyền thống, có thể gợi cảm giác tôn kính hoặc suy tư về cuộc sống và cái chết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Thường dùng trong bối cảnh nói về phong tục tập quán hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị cho tương lai.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường vì có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến tang lễ, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ quan tài nói chung, vì nó mang ý nghĩa đặc biệt về sự chuẩn bị trước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thọ đường của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ trạng thái (mới, cũ) hoặc động từ chỉ hành động (mua, chuẩn bị).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...