Huyệt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ đào sâu xuống đất, hình chữ nhật, để chôn người chết.
2.
danh từ
Điểm trọng yếu ở mặt ngoài cơ thể, nơi khí huyết kinh lạc tụ tập dồn đến, thường châm cứu, bấm, day vào đó để chữa bệnh, theo đông y.
3.
danh từ
Ngôi mộ.
4.
danh từ
Chỗ hiểm trên cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ đào sâu xuống đất, hình chữ nhật, để chôn người chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huyệt Trung tính, chỉ vị trí được chuẩn bị để chôn cất. Ví dụ:
mộ Trung tính, phổ biến, chỉ nơi chôn cất người chết. Ví dụ: Gia đình đã chuẩn bị một ngôi mộ cho người quá cố.
Nghĩa 2: Điểm trọng yếu ở mặt ngoài cơ thể, nơi khí huyết kinh lạc tụ tập dồn đến, thường châm cứu, bấm, day vào đó để chữa bệnh, theo đông y.
Từ đồng nghĩa:
huyệt đạo
Từ Cách sử dụng
huyệt Chuyên ngành y học cổ truyền, chỉ điểm năng lượng trên cơ thể. Ví dụ:
huyệt đạo Chuyên ngành, y học cổ truyền, chỉ điểm năng lượng trên cơ thể. Ví dụ: Thầy thuốc đang châm cứu vào các huyệt đạo trên lưng.
Nghĩa 3: Ngôi mộ.
Từ đồng nghĩa:
mộ nấm mồ
Từ Cách sử dụng
huyệt Trung tính, chỉ nơi chôn cất người chết. Ví dụ:
mộ Trung tính, phổ biến, chỉ nơi chôn cất người chết. Ví dụ: Anh ấy thường xuyên viếng thăm mộ cha mẹ.
nấm mồ Trung tính, hơi văn chương, chỉ nơi chôn cất có đắp đất. Ví dụ: Nấm mồ xanh rêu của người lính vô danh.
Nghĩa 4: Chỗ hiểm trên cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
điểm yếu
Từ trái nghĩa:
điểm mạnh
Từ Cách sử dụng
huyệt Khẩu ngữ, võ thuật, chỉ vị trí dễ bị tổn thương. Ví dụ:
điểm yếu Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí dễ bị tổn thương. Ví dụ: Đối thủ đã khai thác điểm yếu trong phòng thủ của anh ta.
điểm mạnh Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí có lợi thế. Ví dụ: Anh ấy luôn biết cách phát huy điểm mạnh của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phương pháp chữa bệnh đông y hoặc khi nói về việc chôn cất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền, văn bản liên quan đến tang lễ hoặc khảo cổ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sống và cái chết, hoặc để miêu tả các cảnh liên quan đến y học cổ truyền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi nói về y học hoặc tang lễ.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc biểu cảm.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành nhiều hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương pháp chữa bệnh đông y hoặc khi đề cập đến việc chôn cất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến y học và tang lễ.
  • Có thể có các biến thể như "huyệt đạo" khi nói về y học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mộ" hoặc "mồ" khi nói về chôn cất.
  • Trong y học, cần phân biệt rõ các huyệt khác nhau trên cơ thể để sử dụng đúng cách.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái huyệt", "một huyệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ (ví dụ: "huyệt sâu", "đào huyệt") và các từ chỉ định (ví dụ: "cái huyệt", "một huyệt").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới