Thỉnh giảng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kết hợp hạn chế) Được mời giảng dạy ở một nơi khác, trường khác.
Ví dụ:
- Anh ấy là giảng viên thỉnh giảng ở một trường đại học khác.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế) Được mời giảng dạy ở một nơi khác, trường khác.
1
Học sinh tiểu học
- - Cô Lan là giảng viên thỉnh giảng ở trường chúng mình hôm nay.
- - Thầy Toàn thỉnh giảng môn âm nhạc tại nhà văn hoá thiếu nhi.
- - Chiều nay có cô giáo thỉnh giảng đến dạy vẽ cho lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Năm nay khoa Văn mời một nhà nghiên cứu thỉnh giảng để mở chuyên đề đọc thơ.
- - Câu lạc bộ khoa học đón thầy thỉnh giảng đến hướng dẫn thí nghiệm nâng cao.
- - Trường em có cô giáo thỉnh giảng từ đại học về nói chuyện nghề nghiệp.
3
Người trưởng thành
- - Anh ấy là giảng viên thỉnh giảng ở một trường đại học khác.
- - Tôi luôn học được nhiều điều từ những thầy cô thỉnh giảng, vì họ mang theo trải nghiệm từ môi trường khác.
- - Đôi khi một buổi thỉnh giảng mở ra góc nhìn mới mà giáo trình chính khoá chưa kịp chạm tới.
- - Họ mời chuyên gia thỉnh giảng để cập nhật kiến thức, như một làn gió mới cho lớp học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế) Được mời giảng dạy ở một nơi khác, trường khác.
Từ đồng nghĩa:
mời giảng giảng mời
Từ trái nghĩa:
cơ hữu biên chế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thỉnh giảng | trung tính, hành chính–học thuật; sắc thái trang trọng, dùng trong nhà trường Ví dụ: - Anh ấy là giảng viên thỉnh giảng ở một trường đại học khác. |
| mời giảng | trung tính, hành chính; gần nghĩa trong ngữ cảnh học thuật Ví dụ: Giảng viên mời giảng từ trường bạn. |
| giảng mời | trung tính, hành chính; hoán vị thành tố, dùng trong văn bản ngành Ví dụ: Cô là giảng viên giảng mời tại khoa Văn. |
| cơ hữu | trung tính, hành chính; đối lập quan hệ công tác (thuộc biên chế tại nơi giảng dạy) Ví dụ: Anh ấy là giảng viên cơ hữu của trường. |
| biên chế | trung tính, hành chính; nhấn mạnh thuộc biên chế, trái với được mời từ nơi khác Ví dụ: Cô là giảng viên biên chế của khoa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến giáo dục, thông báo về giảng viên được mời giảng dạy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giáo dục, đặc biệt trong các trường đại học và cao đẳng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn chỉ rõ một giảng viên được mời giảng dạy tại một cơ sở giáo dục khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc giảng dạy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động giảng dạy khác như "giảng dạy", "giáo viên".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ giảng viên chính thức của một cơ sở giáo dục.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong cụm danh từ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ 'là' trong câu khẳng định.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức danh như 'giáo sư', 'giảng viên'.

Danh sách bình luận