Thiếu vắng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thiếu, không có cái vốn là cần thiết.
Ví dụ:
Căn nhà thiếu vắng bàn tay người ở, mọi thứ bám bụi.
Nghĩa: Thiếu, không có cái vốn là cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi họp lớp thiếu vắng bạn chủ nhiệm nên ai cũng chờ.
- Sân trường thiếu vắng tiếng trống, nghe lạ hẳn.
- Bữa cơm thiếu vắng rau, cả nhà thấy nhạt miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang báo thiếu vắng nguồn tin chính thống nên bài viết khó tin.
- Nhóm học tập thiếu vắng người dẫn dắt, cuộc thảo luận lạc hướng.
- Con phố thiếu vắng ánh đèn, bước chân bỗng dè dặt hơn.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà thiếu vắng bàn tay người ở, mọi thứ bám bụi.
- Cuộc họp thiếu vắng tiếng nói phản biện nên quyết định dễ lệch.
- Ngày dài thiếu vắng sự ưu tiên, việc gì cũng hóa dở dang.
- Trong đoạn nhạc ấy, giai điệu thiếu vắng cao trào nên cảm xúc trôi tuột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thiếu, không có cái vốn là cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiếu vắng | Trung tính→hơi trang trọng; sắc thái khái quát, thiên về tình trạng không hiện diện/có mặt; dùng trong văn nói và viết chuẩn Ví dụ: Căn nhà thiếu vắng bàn tay người ở, mọi thứ bám bụi. |
| thiếu | Trung tính, phổ thông; mức độ bằng hoặc nhẹ hơn Ví dụ: Lực lượng nhân sự thiếu trầm trọng. |
| vắng | Trung tính, thiên khẩu ngữ; nhấn mạnh sự không hiện diện Ví dụ: Phòng họp hôm nay khá vắng. |
| khuyết | Trang trọng/viết; dùng cho vị trí/suất còn trống Ví dụ: Ban chấp hành còn một ghế khuyết. |
| khiếm khuyết | Trang trọng; nhấn thiếu sót về thành phần/yếu tố cần có Ví dụ: Báo cáo vẫn còn khiếm khuyết dữ liệu. |
| đủ đầy | Trung tính, hơi khẩu ngữ; mức độ trọn vẹn Ví dụ: Nguồn lực đã đủ đầy cho dự án. |
| đầy đủ | Trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về mức độ Ví dụ: Tài liệu đã được cung cấp đầy đủ. |
| hiện diện | Trung tính–trang trọng; nhấn có mặt, không thiếu Ví dụ: Đại biểu đã hiện diện đông đủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mất mát hoặc không đủ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự thiếu hụt trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác trống trải, cô đơn trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thiếu thốn, mất mát, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hụt quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc khái niệm bị thiếu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thiếu" khi không cần nhấn mạnh cảm giác mất mát.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thiếu vắng", "quá thiếu vắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" và danh từ chỉ đối tượng bị thiếu.

Danh sách bình luận