Thiểu năng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trạng thái cơ quan trong cơ thể không thực hiện được đầy đủ chức năng.
Ví dụ: Anh ấy được chẩn đoán thiểu năng cơ tim và phải theo dõi định kỳ.
Nghĩa: Trạng thái cơ quan trong cơ thể không thực hiện được đầy đủ chức năng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé bị thiểu năng tim nên hay mệt khi chạy nhảy.
  • Bác sĩ nói mắt bà có thiểu năng nên nhìn mờ vào buổi tối.
  • Bạn Lan bị thiểu năng tuyến giáp nên chậm lớn hơn các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt khám sức khỏe, Minh biết mình có thiểu năng hô hấp nên cần tập thở đều đặn.
  • Thiểu năng tuyến tụy khiến việc tiêu hóa của chú ấy khó khăn, phải kiêng nhiều món.
  • Khi thời tiết đổi mùa, thiểu năng miễn dịch làm cô bé dễ cảm sốt hơn bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được chẩn đoán thiểu năng cơ tim và phải theo dõi định kỳ.
  • Thiểu năng tuần hoàn não khiến bà cụ chóng mặt mỗi khi đứng dậy đột ngột.
  • Do thiểu năng gan kéo dài, anh buộc phải thay đổi chế độ ăn và giờ nghỉ.
  • Chỉ đến khi kiểm tra tổng quát, chị mới hiểu cơn mệt mỏi là dấu hiệu của thiểu năng tuyến giáp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trạng thái cơ quan trong cơ thể không thực hiện được đầy đủ chức năng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tăng năng cường năng bình năng
Từ Cách sử dụng
thiểu năng trung tính–khoa học, thường dùng trong y học; sắc thái khách quan, không miêu tả cảm xúc Ví dụ: Anh ấy được chẩn đoán thiểu năng cơ tim và phải theo dõi định kỳ.
tăng năng khoa học–trung tính; mức độ đối lập (chức năng tăng quá mức) Ví dụ: Cường giáp là tình trạng tăng năng tuyến giáp.
cường năng y học–trang trọng; đối lập trực tiếp về mức độ hoạt động Ví dụ: Cường năng tuyến yên gây rối loạn nội tiết.
bình năng khoa học–trung tính; trạng thái chức năng bình thường Ví dụ: Siêu âm và xét nghiệm cho thấy tuyến thượng thận bình năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh dùng vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa, báo cáo sức khỏe để mô tả tình trạng chức năng cơ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh đặc biệt để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học để chỉ tình trạng chức năng cơ thể không hoàn thiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Không mang tính xúc phạm nhưng cần dùng cẩn thận trong giao tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc khi cần mô tả chính xác tình trạng sức khỏe.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "khuyết tật" ở chỗ "thiểu năng" chỉ sự thiếu hụt chức năng, không nhất thiết là vĩnh viễn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thiểu năng trí tuệ", "thiểu năng tuần hoàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "trí tuệ"), động từ (như "bị"), hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...