Thiếu gì

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Tổ hợp biểu thị ý khẳng định số lượng rất nhiều, cần bao nhiêu cũng có.
Ví dụ: Chỗ này thiếu gì việc làm thời vụ, hỏi một vòng là có ngay.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị ý khẳng định số lượng rất nhiều, cần bao nhiêu cũng có.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vườn thiếu gì hoa, con muốn hái bông nào cũng có.
  • Ở thư viện thiếu gì sách hay, con cứ chọn quyển mình thích.
  • Trong hộp màu thiếu gì bút sáp, tô xong bức tranh này vẫn còn nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên mạng thiếu gì bài tập tham khảo, chỉ cần tìm đúng từ khóa là thấy ngay.
  • Ở câu lạc bộ thiếu gì người giỏi, muốn học hỏi thì cơ hội luôn sẵn.
  • Trong thành phố thiếu gì quán cà phê yên tĩnh, chỉ cần chịu khó đi thêm một đoạn.
3
Người trưởng thành
  • Chỗ này thiếu gì việc làm thời vụ, hỏi một vòng là có ngay.
  • Bạn bè chân thành thì hiếm, chứ người quen xã giao thiếu gì.
  • Ý tưởng bộc phát thì thiếu gì, cái khó là biến chúng thành kế hoạch rõ ràng.
  • Tin đồn ngoài kia thiếu gì, nên càng phải chọn lọc điều đáng tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự phong phú hoặc dư thừa của một thứ gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thoải mái, không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự dư dả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dư thừa trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật chất hoặc khái niệm có thể đếm được.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu hụt, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, biểu thị ý khẳng định về số lượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một tổ hợp từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm từ biểu thị số lượng, ví dụ: "Thiếu gì người muốn đi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự vật, ví dụ: "thiếu gì tiền", "thiếu gì người".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...