Thê từ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; trang trọng). Vợ con.
Ví dụ:
Ông thường nhắc lo cho thê tử chu toàn.
Nghĩa: (cũ; trang trọng). Vợ con.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ dắt thê tử đi dạo quanh chợ xuân.
- Người lính viết thư hỏi thăm thê tử ở quê nhà.
- Chú kể chuyện ngày xưa, khi ông mang thê tử vào kinh thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiểu thuyết cổ, chàng sĩ tử luôn nhớ về thê tử nơi làng cũ.
- Vị quan về hưu đem thê tử về sống yên ấm bên vườn cau, giậu mướp.
- Giữa buổi loạn ly, nhiều người chỉ mong bảo toàn thê tử và mái ấm.
3
Người trưởng thành
- Ông thường nhắc lo cho thê tử chu toàn.
- Trong lời văn cổ, chữ thê tử gói cả một mái nhà, vừa gánh nặng vừa nương tựa.
- Bạn bảo giữ danh dự để còn mặt mũi với thê tử, nghe mà thấm.
- Giữa tiệc tàn, anh nâng chén, khẽ nói sẽ sớm về với thê tử, kẻo bếp nguội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; trang trọng). Vợ con.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thê từ | rất trang trọng, cổ; sắc thái gia trưởng, dùng trong văn bản xưa Ví dụ: Ông thường nhắc lo cho thê tử chu toàn. |
| vợ con | trung tính, hiện đại; thông dụng hơn, ít trang trọng Ví dụ: Anh ấy bận chăm lo vợ con. |
| thê nhi | cổ, trang trọng; văn chương Hán Việt Ví dụ: Vì thê nhi, chàng quyết chí làm ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc khi muốn tạo phong cách trang trọng, cổ kính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ điển, trang trọng trong thơ ca, truyện cổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển, trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thê tử" (vợ con) trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thê tử của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ sở hữu (của, của tôi), động từ (có, là), và tính từ (hiền, đảm đang).

Danh sách bình luận