Vợ con

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vợ và con, gia đình riêng của người đàn ông.
Ví dụ: Anh dành hết ngày nghỉ cho vợ con.
Nghĩa: Vợ và con, gia đình riêng của người đàn ông.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú hàng xóm hỏi chú Thành về vợ con, chú mỉm cười chỉ vào hai mẹ con đang chơi.
  • Ba đi làm về sớm để ăn cơm với vợ con.
  • Chú bộ đội nhắn rằng chú nhớ vợ con ở nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh công nhân tăng ca để lo cho vợ con có bữa cơm đủ đầy.
  • Đi xa lâu ngày, chú tài xế chỉ mong sớm đoàn tụ với vợ con.
  • Trong câu chuyện, nhân vật chọn ở lại quê để tiện chăm vợ con.
3
Người trưởng thành
  • Anh dành hết ngày nghỉ cho vợ con.
  • Bạn ấy bảo quyết định chuyển việc vì muốn có thời gian cho vợ con thay vì chạy theo danh tiếng.
  • Người đàn ông dằn lòng từ chối cuộc vui khuya, nhắn một câu ngắn gọn: còn vợ con đợi ở nhà.
  • Giữa chợ đời ồn ã, anh thấy bình yên nhất khi nghĩ tới vợ con.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vợ và con, gia đình riêng của người đàn ông.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
độc thân
Từ Cách sử dụng
vợ con trung tính, khẩu ngữ–thường nhật; sắc thái thân mật, gần gũi Ví dụ: Anh dành hết ngày nghỉ cho vợ con.
gia đình trung tính, phổ quát; dễ hiểu nhưng nghĩa rộng hơn, vẫn thay được đa số ngữ cảnh thông dụng khi nói về tổ ấm người đàn ông Ví dụ: Anh ấy bận chăm lo gia đình.
nhà khẩu ngữ, thân mật; thường dùng thay cho “gia đình/vợ con” trong lời nói hằng ngày Ví dụ: Anh ấy về với nhà tối nay.
độc thân trung tính; đối lập về tình trạng không có vợ con Ví dụ: Anh ấy độc thân nên rảnh rỗi hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về gia đình của một người đàn ông, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cuộc sống gia đình, tình cảm gia đình trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật và thường mang sắc thái tình cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến mối quan hệ gia đình của người đàn ông.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "gia đình" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gia đình" khi không cần nhấn mạnh đến vai trò của người đàn ông.
  • Khác biệt với "vợ chồng" khi không bao gồm con cái.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vợ con của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (có, nuôi, chăm sóc) hoặc tính từ (yêu thương, hạnh phúc).
vợ chồng con cha mẹ gia đình họ hàng thân nhân ruột thịt anh em ruột thịt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...