Thầu khoán

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên làm nghề nhận thầu (thường là các công việc xây dựng) thời trước.
Ví dụ: Thầu khoán đứng ra nhận công trình và tổ chức thi công.
Nghĩa: Người chuyên làm nghề nhận thầu (thường là các công việc xây dựng) thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông thầu khoán đứng chỉ huy thợ xây tường quanh sân đình.
  • Ngày xưa, thầu khoán nhận làm cây cầu tre bắc qua sông cho làng.
  • Thầu khoán thuê thợ mộc đóng cổng mới cho ngôi nhà cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu chuyện lịch sử, thầu khoán thương lượng giá cả rồi gom thợ về dựng chợ phiên.
  • Thầu khoán quản lý bản vẽ, phân việc cho đội thợ, và chịu trách nhiệm tiến độ công trình làng.
  • Nhà giàu thuê thầu khoán sửa dinh thự, còn ông ấy thì lo vật liệu và nhân công.
3
Người trưởng thành
  • Thầu khoán đứng ra nhận công trình và tổ chức thi công.
  • Thời thuộc địa, nhiều thầu khoán phất lên nhờ trúng mối xây đường và cầu cống.
  • Ông ngoại kể hồi trẻ làm thợ nề cho một thầu khoán nổi tiếng khắt khe nhưng sòng phẳng.
  • Trong ký ức phố cổ, bóng dáng thầu khoán hiện lên cùng mùi vôi vữa và tiếng búa đục vang ngày đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chuyên làm nghề nhận thầu (thường là các công việc xây dựng) thời trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thầu khoán trung tính; sắc thái lịch sử, cổ hơn, ngành xây dựng Ví dụ: Thầu khoán đứng ra nhận công trình và tổ chức thi công.
nhà thầu trung tính, hiện đại, phổ biến Ví dụ: Công trình này do một nhà thầu chịu trách nhiệm thi công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về kinh tế thời trước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính lịch sử, gợi nhớ về một thời kỳ đã qua.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động kinh tế, xây dựng thời trước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể thay bằng "nhà thầu".
  • Thường xuất hiện trong các nghiên cứu hoặc tài liệu lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà thầu" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người thầu khoán", "công ty thầu khoán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm ("giỏi", "lớn"), động từ chỉ hành động ("nhận", "thực hiện"), hoặc danh từ chỉ công việc ("xây dựng", "công trình").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...