Chủ thầu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng ra nhận thầu một công trình hay một loại dịch vụ.
Ví dụ:
Chủ thầu chịu trách nhiệm chính về chất lượng công trình.
Nghĩa: Người đứng ra nhận thầu một công trình hay một loại dịch vụ.
1
Học sinh tiểu học
- Chủ thầu thuê thợ xây nhà cho bác An.
- Chú ấy là chủ thầu, lo việc sửa sân trường.
- Chủ thầu đến xem công trình và hứa làm đúng hẹn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ thầu ký hợp đồng, rồi sắp xếp đội thợ và máy móc.
- Khi có sự cố trên công trình, chủ thầu phải đứng ra giải quyết.
- Chủ thầu đề xuất phương án thi công để kịp tiến độ của khu thể thao.
3
Người trưởng thành
- Chủ thầu chịu trách nhiệm chính về chất lượng công trình.
- Trong buổi đấu thầu, chủ thầu trình bày giá và kế hoạch thi công rất rõ ràng.
- Nếu chậm tiến độ, chủ thầu phải thương lượng lại các mốc thời gian với chủ đầu tư.
- Chủ thầu dịch vụ vệ sinh cam kết bảo đảm an toàn và không làm gián đoạn hoạt động của toà nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng ra nhận thầu một công trình hay một loại dịch vụ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủ thầu | Trung tính, hành chính/kinh doanh, chuyên ngành xây dựng–dịch vụ Ví dụ: Chủ thầu chịu trách nhiệm chính về chất lượng công trình. |
| nhà thầu | Trung tính, chuẩn mực, dùng rộng rãi trong pháp lý–kinh doanh; mức tương đương cao Ví dụ: Nhà thầu đã ký hợp đồng với chủ đầu tư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người chịu trách nhiệm chính trong các dự án xây dựng hoặc dịch vụ lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến kinh tế, xây dựng, và quản lý dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ người chịu trách nhiệm chính trong một dự án hoặc dịch vụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc dịch vụ.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình thầu (ví dụ: chủ thầu xây dựng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà thầu"; chủ thầu thường là người đứng đầu, trong khi nhà thầu có thể là tổ chức hoặc công ty.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ người không có trách nhiệm chính trong dự án.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chủ thầu xây dựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (là, trở thành), và các danh từ khác (công trình, dịch vụ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
