Thất thu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu không đạt mức, ở dưới mức coi là bình thường trong sản xuất, kinh doanh.
Ví dụ: Năm nay, ngành xuất khẩu thủy sản có nguy cơ thất thu do biến động thị trường.
Nghĩa: Thu không đạt mức, ở dưới mức coi là bình thường trong sản xuất, kinh doanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn rau nhà bạn An bị thất thu vì trời mưa nhiều.
  • Mẹ nói năm nay cửa hàng bán đồ chơi bị thất thu một chút.
  • Bác nông dân buồn vì vụ lúa bị thất thu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do dịch bệnh kéo dài, nhiều doanh nghiệp du lịch đã phải đối mặt với tình trạng thất thu nghiêm trọng.
  • Cơn bão lớn khiến vụ mùa cam của bà con nông dân vùng này bị thất thu nặng nề.
  • Nếu không có chiến lược kinh doanh phù hợp, cửa hàng có nguy cơ thất thu và khó duy trì hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Năm nay, ngành xuất khẩu thủy sản có nguy cơ thất thu do biến động thị trường.
  • Sự thất thu không chỉ là con số trên báo cáo tài chính mà còn là gánh nặng tâm lý đè nặng lên vai người chủ doanh nghiệp.
  • Đôi khi, thất thu lại là một bài học đắt giá, buộc chúng ta phải nhìn lại và thay đổi cách thức vận hành để thích nghi với thời cuộc.
  • Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, việc các doanh nghiệp nhỏ lẻ thất thu là điều khó tránh khỏi, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng ứng biến cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế, tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo tài chính, kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu hụt, không đạt được kỳ vọng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc khó khăn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi mô tả tình trạng không đạt được mục tiêu tài chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế, tài chính.
  • Thường đi kèm với các số liệu cụ thể để minh họa mức độ thất thu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh kinh tế.
  • Không nên dùng để chỉ các thất bại không liên quan đến tài chính.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các thuật ngữ kinh tế khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái không đạt được mức thu nhập mong muốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Công ty thất thu nặng nề."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng chịu tác động (như "công ty", "doanh nghiệp") và trạng từ chỉ mức độ (như "nặng nề", "trầm trọng").