Thành ý
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Có ý định tốt, chân thành.
Ví dụ:
Anh đến gặp cô với thành ý muốn giải thích rõ ràng.
Nghĩa: (ít dùng). Có ý định tốt, chân thành.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn tặng bạn mới chiếc bút với thành ý muốn làm quen.
- Cô giáo khen Minh vì em xin lỗi bằng thành ý.
- Em viết thiệp chúc mừng sinh nhật với thành ý chúc bạn vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhắn tin xin lỗi với thành ý, không đổ lỗi cho ai.
- Món quà giản dị nhưng chứa đựng thành ý cảm ơn thầy cô.
- Nhóm trưởng nói lời hòa giải bằng thành ý, nên mọi người dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Anh đến gặp cô với thành ý muốn giải thích rõ ràng.
- Trong thương lượng, câu đầu tiên cần là thành ý, rồi mới đến điều khoản.
- Không có thành ý, lời hứa chỉ là lớp sơn mỏng trên gỗ mục.
- Người ta nhận ra thành ý qua ánh mắt và cách lắng nghe, không phải qua giá tiền món quà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự chân thành trong lời nói hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản thể hiện sự chân thành hoặc thiện chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách hoặc động cơ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, thiện chí và ý định tốt.
- Thường mang sắc thái tích cực và thân thiện.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong ý định hoặc hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc không liên quan đến cảm xúc.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "thiện ý" nhưng "thành ý" nhấn mạnh hơn vào sự chân thành.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thành ý", "thành ý lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.

Danh sách bình luận