Thánh tướng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; thường dùng có kèm ý phủ định). Tài giỏi, có khả năng hơn người.
Ví dụ: Anh ấy giỏi nhưng không phải thánh tướng.
Nghĩa: (khẩu ngữ; thường dùng có kèm ý phủ định). Tài giỏi, có khả năng hơn người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy học tốt nhưng không phải thánh tướng, vẫn cần luyện tập mỗi ngày.
  • Anh thủ môn bắt hay lắm, nhưng đâu phải thánh tướng, vẫn có lúc bắt trượt.
  • Cô Lan vẽ đẹp thật, song không thánh tướng, cô cũng tập rất nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn mình giải đề nhanh, nhưng chẳng ai thánh tướng để khỏi ôn bài.
  • Người chơi kia thao tác cực nhanh, song không thánh tướng nên vẫn mắc lỗi nhỏ.
  • Bạn lớp trưởng xử lý việc lớp gọn gàng, nhưng không phải thánh tướng, có lúc cũng bối rối.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy giỏi nhưng không phải thánh tướng.
  • Quản lý có kinh nghiệm dày dạn, nhưng chẳng ai là thánh tướng giữa áp lực và biến số thị trường.
  • Nhà văn viết như chảy, vậy mà không thánh tướng; từng câu vẫn là mồ hôi và những đêm mất ngủ.
  • Trong cuộc thương lượng, chị ta bản lĩnh, nhưng đâu có thánh tướng để đoán hết lòng người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai ai đó tự cho mình là giỏi giang hơn người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn châm biếm ai đó tự cao về khả năng của mình.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
  • Thường đi kèm với ý phủ định để nhấn mạnh sự mỉa mai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là khen ngợi nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "tài giỏi" ở chỗ "thánh tướng" thường có ý mỉa mai.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi nói để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thánh tướng", "không thánh tướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...