Thần đồng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đứa trẻ thông minh khác thường, có năng khiếu đặc biệt.
Ví dụ: Người ta gọi em là thần đồng vì khả năng vượt xa tuổi.
Nghĩa: Đứa trẻ thông minh khác thường, có năng khiếu đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong làng, bé Na được gọi là thần đồng vì làm toán rất nhanh.
  • Cậu bé viết nhạc hay từ nhỏ, ai cũng khen là thần đồng.
  • Bạn Minh giải câu đố khó một loáng, cô giáo bảo Minh là thần đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bé ấy nổi tiếng là thần đồng cờ vua, luôn nhìn ra nước đi mà người lớn không ngờ tới.
  • Ở câu lạc bộ khoa học, người ta nhắc về một thần đồng lập trình, tự viết trò chơi từ khi còn nhỏ.
  • Nghe bài độc tấu của em ấy, mình mới hiểu thế nào là thần đồng piano.
3
Người trưởng thành
  • Người ta gọi em là thần đồng vì khả năng vượt xa tuổi.
  • Cứ mỗi lần xã hội tung hô một thần đồng, tôi lại tự hỏi ai sẽ bảo vệ tuổi thơ của đứa trẻ ấy.
  • Trong phòng thí nghiệm, cậu nhóc được xem là thần đồng, nhưng bản lĩnh thực sự sẽ lộ ra khi không còn lời khen.
  • Hào quang thần đồng có thể chói mắt, song con đường dài cần sự kiên nhẫn hơn là phép màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đứa trẻ thông minh khác thường, có năng khiếu đặc biệt.
Từ đồng nghĩa:
thiên tài
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thần đồng trung tính, tôn vinh; văn nói và viết; mức độ rất mạnh Ví dụ: Người ta gọi em là thần đồng vì khả năng vượt xa tuổi.
thiên tài mạnh, trang trọng hơn; áp vào ngữ cảnh nói về trẻ vẫn chấp nhận Ví dụ: Cậu bé được xem là thiên tài trong âm nhạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi trẻ em có tài năng nổi bật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả những trường hợp trẻ em có thành tích xuất sắc trong học tập hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm viết về những nhân vật có tài năng thiên bẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn vinh tài năng.
  • Thường mang sắc thái tích cực và trang trọng.
  • Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt vượt trội về tài năng của trẻ em.
  • Tránh dùng cho người lớn hoặc trong ngữ cảnh không liên quan đến tài năng đặc biệt.
  • Thường đi kèm với các ví dụ cụ thể về thành tích hoặc khả năng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thiên tài" khi không phân biệt rõ độ tuổi.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thần đồng toán học", "thần đồng âm nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nổi tiếng"), động từ (như "trở thành"), hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.