Thanh trừ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Loại bỏ ra khỏi tổ chức.
Ví dụ: Công ty thanh trừ nhân sự không đáp ứng tiêu chuẩn công việc.
Nghĩa: Loại bỏ ra khỏi tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đó vi phạm nhiều lần nên bị câu lạc bộ thanh trừ.
  • Đội bóng thanh trừ thành viên hay bỏ tập.
  • Nhà trường thanh trừ nhóm chat không phù hợp khỏi lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự quyết định thanh trừ những tài khoản giả mạo khỏi nhóm lớp.
  • Câu lạc bộ âm nhạc thanh trừ thành viên không tuân nội quy để giữ kỷ luật chung.
  • Nhóm dự án thanh trừ người liên tục trễ hạn để công việc không bị chậm.
3
Người trưởng thành
  • Công ty thanh trừ nhân sự không đáp ứng tiêu chuẩn công việc.
  • Ban điều hành thanh trừ các mắt xích làm rối quy trình để tái lập trật tự tổ chức.
  • Đảng bộ kiên quyết thanh trừ phần tử lợi dụng danh nghĩa tập thể cho mục đích riêng.
  • Đội ngũ quản trị diễn đàn định kỳ thanh trừ tài khoản gieo rắc xung đột để giữ môi trường lành mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại bỏ ra khỏi tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh trừ mạnh, trang trọng/quan liêu, sắc thái loại bỏ dứt khoát Ví dụ: Công ty thanh trừ nhân sự không đáp ứng tiêu chuẩn công việc.
khai trừ mạnh, trang trọng, hành chính/đảng phái Ví dụ: Anh ta bị khai trừ khỏi đảng do vi phạm kỷ luật.
loại trừ trung tính→mạnh, trang trọng, thiên về thủ tục Ví dụ: Thành viên vi phạm bị loại trừ khỏi câu lạc bộ.
trục xuất mạnh, trang trọng, dùng cho tổ chức/quốc gia; sắc thái cưỡng bức Ví dụ: Cầu thủ bạo lực bị trục xuất khỏi giải đấu.
kết nạp trang trọng, hành chính; nghĩa đối lập trực tiếp Ví dụ: Cô ấy được kết nạp vào hội sau thời gian thử thách.
thu nạp trung tính→trang trọng, văn chương nhẹ; tiếp nhận vào tổ chức Ví dụ: Nhóm quyết định thu nạp hai thành viên mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, báo cáo tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý tổ chức, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ trong hành động loại bỏ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động loại bỏ một cách có hệ thống và quyết liệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường dùng trong các tình huống liên quan đến tổ chức, chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "loại bỏ", "xóa bỏ" nhưng "thanh trừ" thường mang tính hệ thống và có tổ chức hơn.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm hoặc gây cảm giác nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thanh trừ kẻ thù", "thanh trừ nội gián".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị loại bỏ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...