Thanh mai

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dâu rừng
Ví dụ: Cô bán hàng cân cho tôi một túi thanh mai vừa hái.
Nghĩa: Dâu rừng
1
Học sinh tiểu học
  • Bé hái được một quả thanh mai chín đỏ bên bờ suối.
  • Cô giáo cho cả lớp xem giỏ thanh mai thơm ngọt.
  • Con chim nhỏ mổ những trái thanh mai rơi dưới gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chuyến cắm trại, tụi mình bắt gặp cả một bụi thanh mai phủ sương.
  • Mứt thanh mai mẹ làm có vị chua ngọt làm mình nhớ rừng sâu mát lạnh.
  • Cậu ấy vẽ bức tranh có con đường đất dẫn tới lùm thanh mai đang vào mùa.
3
Người trưởng thành
  • Cô bán hàng cân cho tôi một túi thanh mai vừa hái.
  • Hương thanh mai dậy lên, chua dịu như gợi một miền đồi gió mát.
  • Anh bảo giữ lại ít thanh mai để ngâm rượu, phần còn lại rim nhẹ làm mứt.
  • Giữa phố xá bụi bặm, vị thanh mai khiến chiều nay bỗng trở nên dịu dàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dâu rừng
Từ đồng nghĩa:
dâu rừng
Từ Cách sử dụng
thanh mai trung tính; tên gọi dân gian, phạm vi thực vật dân dã Ví dụ: Cô bán hàng cân cho tôi một túi thanh mai vừa hái.
dâu rừng trung tính, phổ thông; dùng trong ngữ cảnh thông tin khoa học/đời thường Ví dụ: Ở vùng núi có nhiều dâu rừng chín đỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để gợi nhớ về những kỷ niệm tuổi thơ hoặc tình cảm trong sáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi nhớ về quá khứ hoặc những kỷ niệm đẹp.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác hoài niệm, lãng mạn trong văn học.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại quả khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "dâu rừng" ở chỗ "thanh mai" thường mang ý nghĩa biểu tượng hơn là chỉ loại quả cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn học để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "quả"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả thanh mai", "cây thanh mai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cây, quả), tính từ (chín, xanh) và động từ (ăn, hái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...