Thằng cha

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thông tục). Tổ hợp dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường.
Ví dụ: Thằng cha ấy nói dối trắng trợn.
Nghĩa: (thông tục). Tổ hợp dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng cha ấy hay quát mắng ngoài cổng.
  • Con không chơi với thằng cha kia đâu, hắn cứ trêu chọc.
  • Thằng cha đó vứt rác bừa bãi trước nhà em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng cha đứng ở góc phố nói bừa khiến ai cũng khó chịu.
  • Bỗng có thằng cha lạ mặt chen hàng, cả nhóm phải nhắc nhở.
  • Thằng cha đó cứ hứa hẹn suông, nghe mà phát ngán.
3
Người trưởng thành
  • Thằng cha ấy nói dối trắng trợn.
  • Tôi chẳng buồn tin thằng cha luôn khoe khoang thành tích nọ kia.
  • Nhìn cách lái xe ẩu của thằng cha đó mà thấy bực cả người.
  • Thằng cha này cứ khinh người, mở miệng là dạy đời kẻ khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bày tỏ sự không hài lòng về ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi thường hoặc không tôn trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật hoặc suồng sã.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng hoặc coi thường một người đàn ông trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường không dùng để chỉ người có địa vị cao hoặc trong các mối quan hệ chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "ông ấy" ở chỗ mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thằng cha đó", "thằng cha kia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "đó", "kia" hoặc các tính từ chỉ thái độ như "đáng ghét".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...