Thẳng băng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thẳng một đường, một mạch, không bị cong vẹo hay bị cản trở.
Ví dụ:
Con phố này kéo thẳng băng tới quảng trường.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Thẳng thắn, ngay thật, nghĩ sao nói vậy, không quanh co.
Nghĩa 1: Thẳng một đường, một mạch, không bị cong vẹo hay bị cản trở.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường mới mở chạy thẳng băng qua cánh đồng.
- Cậu bé kẻ một nét thẳng băng trên trang vở.
- Chiếc thước đặt thẳng băng trên bàn học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuyến kênh dẫn nước chảy thẳng băng từ đầu làng ra sông.
- Cô vẽ một đường thẳng băng để chia trang giấy thành hai phần cân nhau.
- Tàu lao đi thẳng băng qua hầm, không hề chao đảo.
3
Người trưởng thành
- Con phố này kéo thẳng băng tới quảng trường.
- Mũi tên rời dây, lao thẳng băng vào hồng tâm, dứt khoát như một lời khẳng định.
- Tôi chọn lối mòn thẳng băng qua bãi cỏ, vì né tránh chỉ khiến tôi vòng vèo thêm.
- Ánh nhìn nó đi thẳng băng, cắt qua mọi ồn ào, như thể biết chính xác nơi phải đến.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Thẳng thắn, ngay thật, nghĩ sao nói vậy, không quanh co.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thẳng một đường, một mạch, không bị cong vẹo hay bị cản trở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thẳng băng | mức độ rất mạnh; khẩu ngữ, hình ảnh; sắc thái nhấn mạnh tuyệt đối Ví dụ: Con phố này kéo thẳng băng tới quảng trường. |
| thẳng tắp | mạnh, trung tính; mô tả đường nét tuyệt đối thẳng Ví dụ: Con đường thẳng tắp chạy qua cánh đồng. |
| thẳng đuột | mạnh, khẩu ngữ; nhấn nét thẳng liền mạch, hơi suồng sã Ví dụ: Cây gậy thẳng đuột không cong chút nào. |
| cong queo | mạnh, khẩu ngữ; nhấn cong vẹo rõ Ví dụ: Chiếc ống nước cong queo nên nước chảy yếu. |
| khúc khuỷu | mạnh, trung tính; nhiều chỗ ngoặt gấp, trái nghĩa về hình dạng Ví dụ: Con ngõ khúc khuỷu khó đi. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Thẳng thắn, ngay thật, nghĩ sao nói vậy, không quanh co.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thẳng băng | mức độ mạnh; khẩu ngữ; thái độ trực tính, không làm dịu Ví dụ: |
| thẳng thắn | trung tính, mức độ mạnh vừa; phổ thông Ví dụ: Cô ấy thẳng thắn góp ý trong cuộc họp. |
| bộc trực | mạnh, hơi cổ/văn chương nhẹ; nhấn sự trực tính chất phác Ví dụ: Ông lão bộc trực nói thật lòng. |
| vòng vo | trung tính, khẩu ngữ; nói quanh không vào trọng tâm Ví dụ: Anh ấy vòng vo mãi không trả lời thẳng. |
| dối trá | mạnh, đánh giá tiêu cực; nói không thật Ví dụ: Tôi không chịu nổi kiểu dối trá như vậy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tính cách thẳng thắn, không quanh co của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh rõ nét, sinh động về một con đường hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thẳng thắn, trung thực, không che giấu.
- Phong cách khẩu ngữ, gần gũi, thân thiện.
- Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn, trung thực của một người hoặc sự thẳng tắp của một vật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thẳng thắn khác như "thẳng thắn", "ngay thẳng".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc miêu tả sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường thẳng băng", "nói thẳng băng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đường, lối) hoặc động từ (nói, đi) để tạo thành cụm từ miêu tả.
