Thần tử
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tôi con.
Ví dụ:
Vị thần tử tuyên thệ trung thành trước triều đình.
Nghĩa: Tôi con.
1
Học sinh tiểu học
- Thần tử quỳ trước vua để nghe lệnh.
- Trong truyện, vị thần tử trung thành bảo vệ hoàng cung.
- Nhà vua thưởng cho thần tử vì lập công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị thần tử dâng tấu sớ, lời lẽ ngay thẳng mà khiêm nhường.
- Trong buổi triều kiến, thần tử giữ lễ, không dám cãi vua.
- Truyện kể một thần tử chọn trung nghĩa, đặt quốc gia lên trên lợi riêng.
3
Người trưởng thành
- Vị thần tử tuyên thệ trung thành trước triều đình.
- Có người làm thần tử cả đời, nhưng lòng vẫn day dứt khi thấy dân khổ.
- Trong chính sử, hình bóng các thần tử hiện lên qua những trang tấu và lời can gián run rẩy mà cứng cỏi.
- Gặp minh quân, thần tử nở mặt; gặp hôn quân, trung thần lại thành người cô độc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tôi con.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần tử | trang trọng, cổ; sắc thái khiêm hạ, quy phục; dùng trong văn phong cung đình/xưa Ví dụ: Vị thần tử tuyên thệ trung thành trước triều đình. |
| thần | trang trọng, cổ; xưng tôi trước vua Ví dụ: Thần xin dâng sớ tâu bệ hạ. |
| con | khiêm xưng, cổ; xưng hạ thần với vua/cha mẹ trong văn xưa Ví dụ: Con cúi đầu lĩnh chỉ. |
| bề tôi | trang trọng, cổ; nhấn quan hệ phụ thuộc với vua Ví dụ: Bề tôi phải hết lòng phò tá xã tắc. |
| quân vương | trang trọng, cổ; đối vị quyền lực tối cao Ví dụ: Quân vương thương dân, thần tử một lòng phò tá. |
| chúa thượng | trang trọng, cổ; tôn xưng người đứng đầu Ví dụ: Chúa thượng ban chiếu, thần tử tuân theo. |
| hoàng đế | trang trọng, cổ; chức vị tối thượng trong đế chế Ví dụ: Hoàng đế hạ chiếu, thần tử tuân lệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử phong kiến.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ ngữ cổ kính khác để tạo không khí lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái lịch sử.
- Chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm về thời đại hoặc phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thần tử trung thành'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, trung kiên) hoặc động từ (trở thành, là).
