Tôi con

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bề tôi, đầy tớ, trong quan hệ trung thành với vua chúa, với chủ, theo quan niệm phong kiến (nói khái quát)
Ví dụ: Ông tự xem mình là tôi con của triều đình.
Nghĩa: Bề tôi, đầy tớ, trong quan hệ trung thành với vua chúa, với chủ, theo quan niệm phong kiến (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
  • Người tôi con luôn nghe lệnh của vua.
  • Trong truyện cổ, tôi con đứng hầu bên cạnh ông chủ.
  • Ông quan coi tôi con như tay chân trung thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày xưa, tôi con phải quỳ lạy khi vua bước vào điện.
  • Trong chế độ phong kiến, thân phận tôi con gắn với bổn phận phục dịch và trung thành.
  • Nhân vật ấy tự nhận mình là tôi con để tỏ lòng trung với chúa.
3
Người trưởng thành
  • Ông tự xem mình là tôi con của triều đình.
  • Kiếp tôi con dưới bóng quyền lực luôn ràng buộc bằng lời thề trung nghĩa.
  • Trong hồi ký, ông gọi mình là tôi con, vừa tự hào vừa cay đắng về phận làm dưới người.
  • Người ta nói thân tôi con thì phải biết giữ lễ, vì một bước sai là mất đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bề tôi, đầy tớ, trong quan hệ trung thành với vua chúa, với chủ, theo quan niệm phong kiến (nói khái quát)
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vua chúa chủ
Từ Cách sử dụng
tôi con Trang trọng, cổ xưa, dùng để chỉ người phục tùng, trung thành trong xã hội phong kiến. Ví dụ: Ông tự xem mình là tôi con của triều đình.
bề tôi Trang trọng, cổ xưa, chỉ người phục tùng vua chúa. Ví dụ: Các bề tôi trung thành đã dâng tấu chương lên vua.
đầy tớ Trung tính, có phần cổ xưa, chỉ người phục vụ chủ. Ví dụ: Người đầy tớ trung thành đã cống hiến cả đời cho gia đình chủ.
vua Trang trọng, cổ xưa, chỉ người đứng đầu vương triều, được bề tôi phục tùng. Ví dụ: Vua ban chiếu chỉ cho các bề tôi.
chúa Trang trọng, cổ xưa, chỉ người đứng đầu một lãnh địa hoặc chủ nhân, được tôi con phục tùng. Ví dụ: Chúa công đã ra lệnh cho các tôi tớ.
chủ Trung tính, phổ biến, chỉ người sở hữu hoặc có quyền điều khiển, được đầy tớ phục tùng. Ví dụ: Người đầy tớ trung thành với chủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc tạo không khí cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung thành, phục tùng trong bối cảnh phong kiến.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng, thường gắn với văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả mối quan hệ xã hội trong thời kỳ phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ cổ để tạo sự nhất quán về phong cách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ hiện đại như "nhân viên" hay "người giúp việc".
  • Khác biệt với từ "đầy tớ" ở chỗ nhấn mạnh mối quan hệ trung thành với vua chúa.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tôi con trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, tận tụy) hoặc động từ (phục vụ, làm việc).