Thần phả

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách ghi chép gốc tích, sự tích của các thần trong đền thờ, miếu mạo.
Ví dụ: Thần phả là bản ghi chép về gốc tích và sự tích các vị thần được thờ.
Nghĩa: Sách ghi chép gốc tích, sự tích của các thần trong đền thờ, miếu mạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể chuyện làng có cuốn thần phả nói về vị thần bảo vệ dân.
  • Trong thần phả, người ta viết rõ tên và công lao của thần làng.
  • Cuốn thần phả cũ được cất trong đình để ai cũng biết sự tích thần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thủ từ đọc thần phả để kể lại hành trạng của vị thần hộ mệnh làng.
  • Qua thần phả, chúng tớ hiểu vì sao dân làng lập lễ hội hằng năm để tưởng nhớ thần.
  • Bài thuyết trình của mình dựa trên thần phả, nên có đủ gốc tích và công trạng của vị thần.
3
Người trưởng thành
  • Thần phả là bản ghi chép về gốc tích và sự tích các vị thần được thờ.
  • Lần lật lại thần phả, tôi thấy lịch sử làng hiện lên qua những trang nhuốm màu khói hương.
  • Nhà nghiên cứu cần đối chiếu thần phả với sử liệu để tách truyền thuyết khỏi sự kiện.
  • Giữ gìn thần phả không chỉ gìn giữ tín ngưỡng, mà còn giữ tiếng nói của cộng đồng qua nhiều thế hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sách ghi chép gốc tích, sự tích của các thần trong đền thờ, miếu mạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thần phả trung tính, ngữ vực học thuật–tín ngưỡng dân gian, chuyên biệt Ví dụ: Thần phả là bản ghi chép về gốc tích và sự tích các vị thần được thờ.
ngọc phả trang trọng, cổ văn; phạm vi hẹp tương đương trong tư liệu thờ tự Ví dụ: Đình còn lưu một bản ngọc phả chép sự tích Thành hoàng.
thần tích trung tính, học thuật; dùng phổ biến trong nghiên cứu Hán Nôm Ví dụ: Bộ sưu tập thần tích của làng cho biết rõ ngày sinh thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa, lịch sử, hoặc trong các tài liệu liên quan đến tín ngưỡng dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc làm nền cho các tác phẩm văn học, nghệ thuật liên quan đến thần thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu văn hóa dân gian, lịch sử tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật cao.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến tín ngưỡng, văn hóa dân gian.
  • Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày do tính chất chuyên môn của từ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc tên thần cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tài liệu lịch sử khác như "gia phả".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cuốn", "bản"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thần phả cổ", "thần phả quý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (cổ, quý) hoặc động từ chỉ hành động (ghi chép, lưu giữ).
phả gia phả sử ký biên niên thư tịch văn bản tài liệu sách thần thánh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...